attitude

/'ætitju:d/
Học thuật
Thân thiện
attitude

Une danseuse adopte une attitude gracieuse sur scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tư thế, dáng điệu: Chỉ vị trí hoặc cách đặt cơ thể của một người hoặc một vật.
    • Thái độ: Chỉ cách suy nghĩ, cảm nhận hoặc hành xử của một người đối với một sự việc, một người khác hoặc một tình huống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le sculpteur a capturé l'attitude gracieuse de la danseuse. (Nhà điêu khắc đã nắm bắt được tư thế duyên dáng của nữ vũ công.)
    • Son attitude envers le travail est très professionnelle. (Thái độ của anh ấy đối với công việc rất chuyên nghiệp.)
    • Il a changé d'attitude après la discussion. (Anh ta đã thay đổi thái độ sau cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir une attitude de...": thái độ của...

    • Il a une attitude de défi. (Anh ta thái độ thách thức.)
  • "Prendre une attitude": Tạo dáng, giữ một tư thế (thường trong nghệ thuật).

    • Le modèle a pris une attitude pour le peintre. (Người mẫu đã tạo dáng cho họa .)
  • "Adopter une attitude": Thể hiện/giữ một thái độ.

    • Elle a adopté une attitude conciliante. ( ấy đã thể hiện một thái độ hòa giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Attitudinal, -e (adj): (thuộc về) thái độ.
    • Un changement attitudinal est nécessaire. (Một sự thay đổi về thái độcần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Position (n.f): Vị trí, tư thế (đồng nghĩa với nghĩa "tư thế").
  • Comportement (n.m): Cách cư xử, hành vi (đồng nghĩa gần với nghĩa "thái độ").
  • Posture (n.f): Tư thế, dáng đứng.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Prendre l'attitude de : Giả vờ thái độ của, làm ra vẻ.

    • Il prend l'attitude de l'expert. (Hắn ta làm ra vẻ chuyên gia.)
  • Être dans une attitude de : Đangtrong tư thế/thái độ của.

    • La statue est dans une attitude de prière. (Bức tượng đangtrong tư thế cầu nguyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Changer d'attitude : Thay đổi thái độ.

    • Face aux critiques, il a changer d'attitude. (Trước những lời chỉ trích, anh ta đã phải thay đổi thái độ.)
  • Avoir de l'attitude : (Thông tục) phong cách, khí chất riêng biệt đầy tự tin.

    • Ce chanteur a vraiment de l'attitude sur scène. (Ca sĩ này thực sự phong cách trên sân khấu.)
attitude

Une danseuse adopte une attitude gracieuse sur scène.

danh từ giống cái
  1. tư thế
    • Attitude naturelle
      tư thế tự nhiên
  2. thái độ
    • Attitude bienveillante
      thái độ khoan dung