attitude
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
attitude
attitude
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "attitude"
bả lả
bào chữa
bất bình
bất kính
bất động
bình tĩnh
bố láo
buồn cười
cá đối
chê
chê bai
chỉnh
chỉ trích
chứng tỏ
coi như
dung nghi
giọng
đi đứng
lấp lửng
lật mặt
lên gân
lờ phờ
lừng chừng
lững lờ
ngả nghiêng
ngạo mạn
ngặt ngõng
nhã
nhẫn
nhũn
nực cười
nước đôi
ôm đầu
ỡm ờ
quay ngoắt
sai
sai trái
sừng sộ
thái độ
thân thiện
thù địch
tiêu cực
tôn kính
trở quẻ
tư thái
tự xử
uất
uốn éo
úp mở
úp mở
vô lễ
vô sỉ
xa cách
xa cách
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...