attorney

/ə'tə:ni/
Học thuật
Thân thiện
attorney

The attorney reviews a document with her client in her office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật sư: Một chuyên gia pháp được ủy quyền hành nghề luật, có thể tiến hành các vụ kiện hoặc tư vấn pháp luật. Đây nghĩa phổ biến nhất, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
    • Người được ủy quyền: Người được trao quyền đại diện hợp pháp để hành động thay mặt cho người khác, thường thông qua một văn bản ủy quyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You should consult an attorney before signing the contract. (Bạn nên tham khảo ý kiến một luật sư trước khi hợp đồng.)
    • Her attorney will represent her in court next week. (Luật sư của ấy sẽ đại diện cho tại tòa vào tuần tới.)
    • He appointed his brother as his attorney to manage his financial affairs. (Ông ấy chỉ định anh trai mình làm người được ủy quyền để quản lý công việc tài chính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Power of attorney": Quyền ủy nhiệm, giấy ủy quyền hợp pháp.
    • She granted her daughter power of attorney while she was abroad. ( ấy trao quyền ủy nhiệm cho con gái khi nước ngoài.)
Biến thể từ liên quan
  • Attorney-at-law: Cụm từ trang trọng hơn để chỉ một luật sư được cấp phép hành nghề.

    • He is a licensed attorney-at-law in this state. (Ông ấy một luật sư được cấp phép hành nghề tại bang này.)
  • Attorney General: Viện trưởng Viện kiểm sát (Mỹ), Bộ trưởng Tư pháp (Anh một số quốc gia khác).

    • The Attorney General issued a statement on the new policy. (Viện trưởng Viện kiểm sát đã ra tuyên bố về chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Lawyer: Luật sư (từ chung, đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Counsel: Luật sư tư vấn hoặc biện hộ (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).
  • Solicitor: Luật sư tư vấn (thuật ngữ phổ biếnAnh, Úc).
Lưu ý sử dụng
  • Trong tiếng Anh Mỹ, "attorney" (hoặc "attorney-at-law") từ tiêu chuẩn trang trọng để chỉ luật sư.
  • Trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn để chỉ luật sư đôi khi có thể mang sắc thái hài hước hoặc không chính thức. "Solicitor" hoặc "barrister" được dùng phổ biến hơn tùy vào chức năng cụ thể.
attorney

The attorney reviews a document with her client in her office.

danh từ
  1. người được uỷ quyền đại diện trước toà
    • a letter (warrant) of attorney
      giấy uỷ quyền
    • power of attorney
      quyền uỷ nhiệm
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) luật sư (ở Anh bây giờ thường dùng với ý đùa cợt hoặc làm giảm giá trị)

Idioms

  • attorney at law
    luật sư
  • Attoney General
    viện chưởng lý

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "attorney"