attorney
/ə'tə:ni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chưởng lý (tại Anh): Một viên chức pháp lý đại diện cho nhà nước trong các vụ án hình sự hoặc tư vấn pháp luật cho chính phủ.
- Luật sư, công tố viên (tại Mỹ): Một người hành nghề luật, được ủy quyền đại diện và hành động thay mặt cho người khác trong các vấn đề pháp lý. Từ này thường dùng chung cho các luật sư, đặc biệt là công tố viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'attorney a présenté les preuves au tribunal. (Vị chưởng lý đã trình bày các chứng cứ trước tòa.)
- Aux États-Unis, elle est devenue attorney après de longues études. (Ở Mỹ, cô ấy đã trở thành luật sư sau nhiều năm học tập.)
- Il a consulté son attorney avant de signer le contrat. (Anh ấy đã tham khảo ý kiến luật sư của mình trước khi ký hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Attorney-at-law": Cụm từ trang trọng để chỉ một luật sư được cấp phép hành nghề.
- Il exerce en tant qu'attorney-at-law à New York. (Ông ấy hành nghề luật sư tại New York.)
"To have power of attorney": Có giấy ủy quyền (để đại diện về mặt pháp lý).
- Sa sœur a le power of attorney pour gérer ses affaires. (Chị gái cô ấy có giấy ủy quyền để quản lý công việc của cô.)
Biến thể và từ gần giống
Attorney général (danh từ giống đực):
- Bộ trưởng Tư pháp (Mỹ): Người đứng đầu Bộ Tư pháp và là thành viên Nội các.
- Viện trưởng Viện công tố (Anh và một số nước thuộc Khối Thịnh vượng chung): Viên chức pháp lý cao cấp.
- L'Attorney général a émis un avis juridique. (Bộ trưởng Tư pháp đã đưa ra ý kiến pháp lý.)
Avocat (danh từ giống đực/giống cái): Luật sư (từ phổ biến hơn ở Pháp và nhiều nước nói tiếng Pháp khác).
Từ đồng nghĩa
- Avocat: Luật sư.
- Conseiller juridique: Cố vấn pháp lý.
- Procureur: Công tố viên (nghĩa gần với "attorney" trong bối cảnh công tố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Faire appel à un attorney": Nhờ đến sự trợ giúp của một luật sư.
- Pour cette affaire complexe, il faut faire appel à un attorney. (Với vụ việc phức tạp này, cần phải nhờ đến một luật sư.)
danh từ giống đực
- chưởng lý (Anh)
- Attorney généralBộ trưởng tư pháp (Mỹ)