attraction

/ə'trækʃn/
Học thuật
Thân thiện
attraction

L'enfant regarde avec émerveillement l'attraction lumineuse de la fête foraine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hút; sức hút, sức hấp dẫn: Lực hoặc phẩm chất khiến một người hoặc vật bị lôi cuốn, thu hút về phía một người, vật hoặc ý tưởng khác.
    • Trò vui, điểm thu hút: Một hoạt động, địa điểm hoặc sự kiện được tổ chức để giải trí thu hút công chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'attraction magnétique est un phénomène physique. (Sự hút từmột hiện tượng vật lý.)
    • Il ressent une forte attraction pour elle. (Anh ấy cảm thấy một sức hấp dẫn mạnh mẽ dành cho ấy.)
    • La Tour Eiffel est la principale attraction touristique de Paris. (Tháp Eiffel là điểm thu hút khách du lịch chính của Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sous l'attraction de quelqu'un/quelque chose": Bị lôi cuốn, bị chi phối bởi ai đó/điều .

    • Il est complètement sous son attraction. (Anh ta hoàn toàn bị lôi cuốn bởi ấy.)
  • "Force d'attraction": Lực hút, sức lôi cuốn.

    • La force d'attraction d'un aimant. (Lực hút của một nam châm.)
Biến thể từ gần giống
  • Attractif / Attractive (adj): sức hút, hấp dẫn.

    • Une offre attractive. (Một đề nghị hấp dẫn.)
  • Attirer (v): Thu hút, lôi cuốn.

    • Ce film attire beaucoup de spectateurs. (Bộ phim này thu hút rất nhiều khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Séduction (n.f): Sự quyến rũ.
  • Charme (n.m): Vẻ duyên dáng, sức quyến rũ.
  • Aimantation (n.f): Sự nhiễm từ, lực hút từ (nghĩa vật lý).
Từ trái nghĩa
  • Répulsion (n.f): Sự đẩy, lực đẩy; sự ghê tởm.
  • Dégoût (n.m): Sự chán ghét.
attraction

L'enfant regarde avec émerveillement l'attraction lumineuse de la fête foraine.

danh từ giống cái
  1. sự hút; sức hút, sức hấp dẫn
  2. trò vui
    • Les attractions de la foire
      những trò vuihội chợ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "attraction"