attristant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm buồn rầu, làm não lòng: "attristant" mô tả một điều gì đó gây ra cảm giác buồn bã, sầu muộn hoặc thương cảm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est une nouvelle attristante. (Đó là một tin tức làm buồn rầu.)
- Le spectacle de la pauvreté est profondément attristant. (Cảnh nghèo khó thật sự làm não lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une réalité attristante": một thực tế đáng buồn.
- La dégradation de l'environnement est une réalité attristante. (Sự suy thoái môi trường là một thực tế đáng buồn.)
"un constat attristant": một nhận định gây phiền muộn.
- Le rapport dresse un constat attristant sur la situation. (Báo cáo đưa ra một nhận định gây phiền muộn về tình hình.)
Biến thể và từ gần giống
Attrister (động từ): làm cho buồn, gây phiền muộn.
- Cette nouvelle l'attriste beaucoup. (Tin này làm anh ấy rất buồn.)
Triste (tính từ): buồn, buồn bã.
- Il a l'air triste aujourd'hui. (Hôm nay anh ấy trông có vẻ buồn.)
Từ đồng nghĩa
- Affligeant: đau buồn, gây đau khổ.
- Déprimant: làm chán nản, gây phiền muộn.
- Navrant: đáng tiếc, làm đau lòng.
Từ trái nghĩa
- Réjouissant: làm vui vẻ, làm phấn khởi.
- Enjouant: vui vẻ, làm hân hoan.
- Gai: vui, tươi vui.