attristant

Học thuật
Thân thiện
attristant

C'est une nouvelle attristante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm buồn rầu, làm não lòng: "attristant" mô tả một điều đó gây ra cảm giác buồn bã, sầu muộn hoặc thương cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est une nouvelle attristante. (Đómột tin tức làm buồn rầu.)
    • Le spectacle de la pauvreté est profondément attristant. (Cảnh nghèo khó thật sự làm não lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une réalité attristante": một thực tế đáng buồn.

    • La dégradation de l'environnement est une réalité attristante. (Sự suy thoái môi trườngmột thực tế đáng buồn.)
  • "un constat attristant": một nhận định gây phiền muộn.

    • Le rapport dresse un constat attristant sur la situation. (Báo cáo đưa ra một nhận định gây phiền muộn về tình hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Attrister (động từ): làm cho buồn, gây phiền muộn.

    • Cette nouvelle l'attriste beaucoup. (Tin này làm anh ấy rất buồn.)
  • Triste (tính từ): buồn, buồn bã.

    • Il a l'air triste aujourd'hui. (Hôm nay anh ấy trông có vẻ buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Affligeant: đau buồn, gây đau khổ.
  • Déprimant: làm chán nản, gây phiền muộn.
  • Navrant: đáng tiếc, làm đau lòng.
Từ trái nghĩa
  • Réjouissant: làm vui vẻ, làm phấn khởi.
  • Enjouant: vui vẻ, làm hân hoan.
  • Gai: vui, tươi vui.
attristant

C'est une nouvelle attristante.

tính từ
  1. làm buồn rầu, (làm) não lòng

Từ có nhắc đến "attristant"