au-dehors
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó ngữ:
- Ở bên ngoài: Dùng để chỉ vị trí hoặc tình trạng ở phía bên ngoài một không gian nào đó.
- Giới ngữ (theo sau là ):
- Bên ngoài (của): Dùng để chỉ vị trí bên ngoài một địa điểm, vật thể hoặc phạm vi cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Phó ngữ:
- Au-dehors, il fait froid. (Ở bên ngoài trời rét.)
- On entend du bruit au-dehors. (Chúng tôi nghe thấy tiếng ồn ở bên ngoài.)
- Giới ngữ:
- Au-dehors de la maison, il y a un jardin. (Bên ngoài ngôi nhà, có một khu vườn.)
- Les enfants jouent au-dehors de l'école. (Bọn trẻ chơi ở bên ngoài trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "regarder au-dehors": nhìn ra bên ngoài.
- Elle regarde souvent au-dehors par la fenêtre. (Cô ấy thường nhìn ra bên ngoài qua cửa sổ.)
- "venir du au-dehors": đến từ bên ngoài.
- Un bruit étrange venait du au-dehors. (Một tiếng động lạ đến từ bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Dehors (phó ngữ): Ở ngoài, ra ngoài. (Từ đơn giản hơn, thông dụng hơn ).
- Les enfants sont dehors. (Bọn trẻ ở ngoài.)
- Extérieur (danh từ): Bên ngoài, phần ngoài.
- L'extérieur de la bâtisse est magnifique. (Bên ngoài tòa nhà thật tuyệt đẹp.)
- À l'extérieur de (giới ngữ): Ở bên ngoài (của). (Cách diễn đạt thay thế).
- À l'extérieur de la ville (Ở bên ngoài thành phố).
Từ đồng nghĩa
- À l'extérieur: ở bên ngoài (khi dùng như phó ngữ).
- En dehors: ở ngoài (thường dùng trong các cụm cố định hoặc so sánh).
Từ trái nghĩa
- À l'intérieur: ở bên trong.
- Au-dedans: ở bên trong (từ tương ứng đối lập về hình thức với ).
phó ngữ
- ở bên ngoài
- Au-dehors il fait froidở bên ngoài trời rét
giới ngữ
- au-dehors de+ bên ngoài (của)
- Au-dehors de la maisonbên ngoài nhà