aubade
/ou'bɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khúc nhạc sớm, khúc nhạc bình minh: Một bản nhạc hoặc bài hát được biểu diễn vào lúc sáng sớm, thường để chào đón bình minh hoặc để đánh thức ai đó. Trong âm nhạc, đây là một thể loại tương phản với sérénade (khúc nhạc chiều).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le musicien a composé une aubade pour sa bien-aimée. (Nhạc sĩ đã sáng tác một khúc nhạc sớm cho người yêu của mình.)
- Autrefois, on jouait parfois une aubade sous la fenêtre de quelqu'un à l'aube. (Ngày xưa, đôi khi người ta chơi một khúc nhạc bình minh dưới cửa sổ ai đó vào lúc rạng đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chanter une aubade": Hát một khúc nhạc sớm.
- Les troubadours aimaient chanter des aubades. (Các nhạc sĩ hát rong thích hát những khúc nhạc bình minh.)
Utilisation poétique: Trong văn chương, từ này có thể được dùng một cách thi vị để chỉ khoảnh khắc bình minh hoặc một lời chào buổi sáng.
- Le chant des oiseaux était une douce aubade. (Tiếng chim hót là một khúc nhạc sớm dịu dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sérénade (n.f): Khúc nhạc chiều, khúc nhạc tối. Đây là thể loại đối lập, thường được biểu diễn vào buổi tối.
- Chanson matinale (n.f): Bài hát buổi sáng (nghĩa rộng và ít chuyên môn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Chant matinal: Bài hát buổi sáng.
- Musique de l'aube: Khúc nhạc của bình minh.
Thành ngữ liên quan
- "C'est l'aubade des coqs": (Thành ngữ ẩn dụ) Đó là tiếng gáy báo sáng của những chú gà trống.
- À la campagne, le réveil est souvent marqué par l'aubade des coqs. (Ở nông thôn, buổi thức dậy thường được đánh dấu bằng tiếng gáy báo sáng của những chú gà trống.)
danh từ giống cái
- (âm nhạc) khúc nhạc sớm