apode

Học thuật
Thân thiện
apode

Un serpent apode glisse sur le sol de la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chân; không vây: Dùng để mô tả một số loài động vật không có chân hoặc không vây.
  2. Danh từ giống đực:
    • Bộ không chân: Tên gọi một bộ động vật lưỡng cư hoặc không có chân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le serpent est un animal apode. (Rắn là một loài động vật không chân.)
    • Certains poissons apodes vivent dans les grandes profondeurs. (Một số loài không vây sốngvùng nước sâu.)
  • Danh từ:
    • Les gymnophiones appartiennent à l'ordre des apodes. (Các loài lưỡng cư không chân thuộc bộ Apoda.)
    • L'étude des apodes est fascinante. (Việc nghiên cứu bộ không chân rất thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Morphologie apode": Hình thái học không chân.
    • La morphologie apode est une adaptation à la vie fouisseuse. (Hình thái không chânmột sự thích nghi với đời sống đào hang.)
Biến thể từ gần giống
  • Apodie (danh từ giống cái): Tình trạng không có chân.
    • L'apodie est une caractéristique de plusieurs espèces. (Tình trạng không chânđặc điểm của nhiều loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Sans pattes: Không có chân (dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ thông thường).
    • Les vers de terre sont sans pattes. (Giun đấtloài không chân.)
apode

Un serpent apode glisse sur le sol de la forêt.

tính từ
  1. (động vật học) không chân; không vây
danh từ giống đực
  1. (số nhiều, động vật học) bộ không chân (lưỡng cư; )