aubin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nước phi khập khiễng (của ngựa): "aubin" là một danh từ chỉ một kiểu chạy bất thường của ngựa, trong đó con ngựa chạy bằng cách nhảy đồng thời cả hai chân trước hoặc cả hai chân sau, tạo ra một dáng chạy không đều, khập khiễng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce cheval a un aubin très prononcé. (Con ngựa này có nước phi khập khiễng rất rõ rệt.)
- L'aubin est considéré comme un défaut de locomotion chez le cheval. (Nước phi khập khiễng được coi là một khuyết tật về vận động ở ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực ngựa học (hippologie) và thú y, để mô tả một tật đi cụ thể. Nó thường xuất hiện trong các đánh giá sức khỏe hoặc phẩm chất của ngựa.
Biến thể và từ gần giống
- Aubiner (động từ): chạy nước aubin, phi khập khiễng.
- Le cheval blessé se met à aubiner. (Con ngựa bị thương bắt đầu chạy khập khiễng.)
Từ đồng nghĩa
- Allure défectueuse: dáng đi khuyết tật.
- Boisement (ít phổ biến hơn): cũng có thể chỉ một dáng chạy bất thường.
Lưu ý
- "Aubin" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường mô tả hiện tượng này một cách đơn giản hơn, chẳng hạn như (con ngựa đi khập khiễng) hoặc (nó có dáng đi không đều).
danh từ giống đực
- nước phi khập khiễng (ngựa)