jupon

danh từ giống đực
  1. váy trong
  2. đàn bà con gái, gái
    • courir le jupon
      tán gái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "jupon"

Từ có nhắc đến "jupon"

jupon
Une femme porte un jupon blanc sous sa robe.