jupon

Học thuật
Thân thiện
jupon

Une femme porte un jupon blanc sous sa robe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Váy trong: Một loại trang phục mặc bên trong, thườngmột chiếc váy ngắn hoặc đồ lót, được phụ nữ mặc bên dưới váy ngoài để tạo dáng, giữ ấm hoặc che đậy.
    • Gái, đàn bà con gái (nghĩa , ít dùng): Trong ngữ cảnh , từ này đôi khi được dùng để chỉ phụ nữ một cách suồng sã.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle porte un jupon en soie sous sa robe. ( ấy mặc một chiếc váy trong bằng lụa bên dưới chiếc váy của mình.)
    • Au XIXe siècle, les jupons étaient souvent très amples. (Vào thế kỷ 19, những chiếc váy trong thường rất rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courir le jupon" (thành ngữ, nghĩa ): Tán gái, theo đuổi phụ nữ một cách tán tỉnh.
    • Dans sa jeunesse, il passait son temps à courir le jupon. (Hồi trẻ, anh ta dành thời gian để tán gái.)
Biến thể từ gần giống
  • Juponnier (adj, ): Thích tán gái, hay ve vãn phụ nữ.
  • Jupe (n.f): Váy (lớp ngoài). Đâytừ gốc, trong khi "jupon" là từ chỉ lớp váy lót bên trong.
Từ đồng nghĩa
  • Combinaison (n.f): Váy liền, đồ lót dạng váy.
  • Simili-jupon (n.m): Váy trong giả, loại ít trang trọng hơn.
Thành ngữ liên quan
  • "Courir le jupon" (như trên): Là thành ngữ chính phổ biến nhất liên quan đến từ này, mang sắc thái suồng sã.
jupon

Une femme porte un jupon blanc sous sa robe.

danh từ giống đực
  1. váy trong
  2. đàn bà con gái, gái
    • courir le jupon
      tán gái

Từ gần giống

Từ chứa "jupon"

Từ có nhắc đến "jupon"