edibility

/,edi'biliti/
Học thuật
Thân thiện
edibility

The chef tests the edibility of the wild mushroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể ăn được, tính ăn được: Chỉ đặc tính hoặc phẩm chất của một thứ đó (thường thực vật, nấm, hoặc động vật) an toàn phù hợp cho con người tiêu thụ làm thức ăn không gây hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists test the edibility of wild mushrooms before recommending them. (Các nhà khoa học kiểm tra tính ăn được của nấm dại trước khi giới thiệu chúng.)
    • The edibility of this plant is still under debate. (Tính có thể ăn được của loại cây này vẫn đang được tranh luận.)
    • A key factor in survival training is knowing the edibility of local plants. (Một yếu tố then chốt trong huấn luyện sinh tồn biết về tính ăn được của các loại thực vật địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To determine the edibility of something": Xác định tính ăn được của một thứ đó.

    • Foragers must carefully determine the edibility of berries. (Những người hái lượm phải cẩn thận xác định tính ăn được của các loại quả mọng.)
  • "In terms of edibility": Xét về mặt có thể ăn được.

    • In terms of edibility, these two species of fish are very different. (Xét về mặt có thể ăn được, hai loài này rất khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Edible (adj): Có thể ăn được.

    • These berries are edible. (Những quả mọng này có thể ăn được.)
  • Inedible (adj): Không thể ăn được.

    • That part of the plant is inedible. (Phần đó của cây không thể ăn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Palatability (n): Tính ngon miệng, tính dễ ăn (nhấn mạnh đến hương vị hơn độ an toàn).
  • Wholesomeness (n): Tính lành mạnh, bổ dưỡng (đối với thực phẩm).
Từ trái nghĩa
  • Toxicity (n): Tính độc hại.
  • Inedibility (n): Tính không thể ăn được.
edibility

The chef tests the edibility of the wild mushroom.

danh từ
  1. tính có thể ăn được

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống