audience
/'ɔ:djəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chú ý, sự lưu ý (của công chúng): Chỉ mức độ quan tâm, lắng nghe hoặc tiếp nhận từ phía mọi người.
- Sự yết kiến, cuộc tiếp kiến: Chỉ một cuộc gặp mặt chính thức, thường với một nhân vật có địa vị cao.
- Phiên tòa: Chỉ một buổi xét xử, thường được tổ chức tại tòa án.
- Cử tọa, thính giả: Chỉ nhóm người tập trung để lắng nghe, chẳng hạn như trong một buổi hòa nhạc, bài giảng hoặc buổi biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ce discours a capté l'audience de toute la nation. (Bài diễn văn này đã thu hút sự chú ý của cả nước.)
- L'écrivain a été reçu en audience par le ministre. (Nhà văn đã được bộ trưởng tiếp kiến.)
- L'audience est reportée à demain. (Phiên tòa được hoãn đến ngày mai.)
- L'orateur s'adressait à une audience attentive. (Diễn giả đang nói chuyện với một cử tọa chăm chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accorder son audience à quelqu'un": Dành sự chú ý, lắng nghe ai đó.
- Le directeur lui a accordé une courte audience. (Giám đốc đã dành cho anh ta một cuộc tiếp kiến ngắn.)
"Avoir de l'audience": Có tầm ảnh hưởng, được công chúng đón nhận.
- Ses idées ont une grande audience auprès des jeunes. (Những ý tưởng của ông ấy có sức ảnh hưởng lớn trong giới trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Auditeur, auditrice (danh từ): Thính giả, người nghe (chỉ một cá nhân).
- Les auditeurs de cette radio sont très fidèles. (Thính giả của đài phát thanh này rất trung thành.)
Auditif, auditive (tính từ): Thuộc về thính giác.
- Une mémoire auditive. (Trí nhớ thính giác.)
Từ đồng nghĩa
- Attention (sự chú ý): (Thu hút sự chú ý.)
- Public (công chúng, khán giả): (Công chúng đã vỗ tay.)
- Réunion (cuộc họp, buổi gặp mặt): (Một cuộc họp chính thức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "audience")
Thành ngữ liên quan
"Faire audience": (Cổ) Tiếp kiện, nghe trình bày.
- Le roi faisait audience chaque matin. (Nhà vua tiếp kiện mỗi buổi sáng.)
"Être à l'audience de quelqu'un": (Cổ) Sẵn sàng lắng nghe ai đó.
- Il était toujours à l'audience de ses sujets. (Ông ấy luôn sẵn sàng lắng nghe thần dân của mình.)
danh từ giống cái
- (văn học) sự chú ý (nghe); sự lưu ý (của quần chúng)
- Cela mérite votre audienceđiều đó đáng để cho anh chú ý
- Un livre qui obtient une large audiencemột cuốn sách được quần chúng rộng rãi lưu ý tới
- sự yết kiến
- phiên tòa
- Audience publiquephiên xử công khai
- Audience à huis closphiên xử kín
- cử tọa