auditory

/'ɔ:ditəri/
tính từ
  1. (thuộc) sự nghe; (thuộc) thính giác
    • auditory organ
      cơ quan thính giác
    • auditory never
      dây thần kinh thính giác
  2. thâu nhận bằng tai
danh từ
  1. những người nghe, thính giả
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) auditorium

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

auditory
The student focuses on the auditory part of the language test.