auditor

/'ɔ:ditə/
Học thuật
Thân thiện
auditor

The auditor reviews the financial statements at the office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểm toán viên: Một chuyên gia kế toán trình độ, người kiểm tra độc lập xác nhận tính chính xác của sổ sách kế toán hồ sơ tài chính của một tổ chức.
    • Người nghe, thính giả: Một người lắng nghe, đặc biệt một người tham dự một buổi học, bài giảng hoặc buổi biểu diễn không tham gia tích cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kiểm toán viên):

    • The external auditor will review the company's financial statements next week. (Kiểm toán viên độc lập sẽ xem xét báo cáo tài chính của công ty vào tuần tới.)
    • She works as an auditor for a major accounting firm. ( ấy làm kiểm toán viên cho một hãng kế toán lớn.)
  • Danh từ (Người nghe, thính giả):

    • The professor allowed several auditors to sit in on the advanced physics lecture. (Giáo sư cho phép một vài người nghe dự thính buổi giảng về vật nâng cao.)
    • He was a quiet auditor at the town hall meeting, listening to everyone's concerns. (Anh ấy một thính giả im lặng tại cuộc họp thị trấn, lắng nghe mối quan tâm của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Internal auditor: Kiểm toán viên nội bộ ( nhân viên của tổ chức đó).

    • The internal auditor identified a weakness in the inventory control process. (Kiểm toán viên nội bộ đã xác định một điểm yếu trong quy trình kiểm soát hàng tồn kho.)
  • To attend a class as an auditor: Tham dự một khóa học với tư cách người dự thính (không lấy tín chỉ).

    • After retiring, he decided to attend the art history class as an auditor. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định tham dự lớp lịch sử nghệ thuật với tư cách người dự thính.)
Biến thể từ gần giống
  • Audit (n): Cuộc kiểm toán, sự kiểm tra.
    • The company passed its annual tax audit. (Công ty đã vượt qua cuộc kiểm toán thuế hàng năm.)
  • Audit (v): Kiểm toán, kiểm tra.
    • The board voted to audit the department's expenses. (Hội đồng quản trị bỏ phiếu kiểm toán chi phí của bộ phận.)
  • Auditory (adj): Thuộc về thính giác.
    • The sound engineer has a keen auditory sense. (Kỹ sư âm thanh thính giác rất nhạy.)
  • Audience (n): Khán giả, thính giả (tập thể).
    • The audience applauded loudly at the end of the performance. (Khán giả vỗ tay nhiệt liệt khi buổi biểu diễn kết thúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiểm toán viên: Examiner (người kiểm tra), inspector (thanh tra viên).
  • Người nghe: Listener (người lắng nghe), hearer (người nghe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "auditor")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "auditor")

auditor

The auditor reviews the financial statements at the office.

danh từ
  1. người kiểm tra sổ sách
  2. người nghe, thính giả

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "auditor"