audile

Học thuật
Thân thiện
audile

An audile person can identify a bird by its song alone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về thính giác, liên quan đến quá trình nghe: "Audile" mô tả những thuộc về hoặc liên quan đến khả năng nghe xử lý âm thanh.
    • Thiên về thính giác: Dùng để chỉ người xu hướng tư duy, ghi nhớ hoặc hình dung thông qua âm thanh nhiều hơn các giác quan khác.
  2. Danh từ:

    • Người tư duy thính giác: Chỉ một người hình ảnh tinh thần hoặc trí nhớ của họ chủ yếu dựa trên âm thanh thính giác, thay vì thị giác hay vận động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The study focused on audile perception in noisy environments. (Nghiên cứu tập trung vào nhận thức thính giác trong môi trường ồn ào.)
    • As an audile learner, she prefers listening to lectures over reading textbooks. ( một người học thiên về thính giác, ấy thích nghe bài giảng hơn đọc sách giáo khoa.)
  • Danh từ:

    • He is a true audile; he can remember every note of a symphony after hearing it once. (Anh ấy một người tư duy thính giác thực thụ; anh ấy có thể nhớ từng nốt nhạc của một bản giao hưởng sau khi nghe một lần.)
    • Audiles often excel in language learning because they are sensitive to sounds and pronunciation. (Những người tư duy thính giác thường giỏi học ngôn ngữ họ nhạy cảm với âm thanh phát âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Audile memory": trí nhớ thính giác.

    • Her strong audile memory helps her learn new songs quickly. (Trí nhớ thính giác mạnh mẽ của ấy giúp học bài hát mới rất nhanh.)
  • "Audile imagery": hình ảnh tinh thần dựa trên âm thanh.

    • The poet's description relied heavily on audile imagery to evoke the sounds of the forest. (Sự miêu tả của nhà thơ phụ thuộc nhiều vào hình ảnh tinh thần thính giác để gợi lên những âm thanh của khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Auditory (adj): thuộc về thính giác (từ phổ biến có nghĩa tương tự "audile").

    • The auditory cortex processes sound information. (Vỏ não thính giác xử lý thông tin âm thanh.)
  • Aural (adj): thuộc về tai hoặc thính giác (thường dùng trong ngữ cảnh học tập, như "aural skills" - kỹ năng nghe).

    • The music exam includes an aural test. (Bài thi âm nhạc bao gồm một bài kiểm tra thính giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Acoustic (adj): thuộc về âm thanh hoặc thính giác (trong ngữ cảnh khoa học).
  • Hearing-related (adj): liên quan đến việc nghe.
Lưu ý
  • Sự khác biệt: "Audile" ít phổ biến hơn "auditory" "aural". thường được dùng trong các văn bản tâm lý học hoặc giáo dục để chỉ phong cách học tập hoặc loại hình trí thông minh thiên về âm thanh.
audile

An audile person can identify a bird by its song alone.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới quá trình nghe; thuộc thính giác
  2. người hình ảnh thần kinh thiên về thính giác hơn thị giác hay vận động

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống