augmentative

/ɔ:g'mentətiv/
Học thuật
Thân thiện
augmentative

The teacher wrote the augmentative word "up" on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm tăng thêm, tính chất tăng cường: Chỉ tính chất của một yếu tố tác dụng làm cho cái đó trở nên lớn hơn, mạnh hơn hoặc nhiều hơn về quy mô, mức độ hoặc số lượng.
    • (Ngôn ngữ học) Tăng to: Dùng để mô tả một hình vị (thường tiền tố hoặc hậu tố) được thêm vào một từ gốc để biểu thị ý nghĩa tăng kích thước, cường độ hoặc mức độ.
  2. Danh từ:

    • (Ngôn ngữ học) Hậu tố tăng to; từ tăng to: Chỉ bản thân hình vị (affix) chức năng tăng to hoặc từ đã được tạo thành bằng cách thêm hình vị đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The augmentative effect of the fertilizer was visible in the plant's growth. (Hiệu ứng làm tăng trưởng của phân bón có thể thấy sự phát triển của cây.)
    • In some languages, an augmentative suffix can change a word's meaning to indicate a larger version. (Trong một số ngôn ngữ, một hậu tố tăng to có thể thay đổi nghĩa của một từ để chỉ một phiên bản lớn hơn.)
  • Danh từ:

    • "-issimo" in Italian can function as an augmentative. ("-issimo" trong tiếng Ý có thể đóng vai trò một hậu tố tăng to.)
    • The word "gigantic" is an augmentative of "giant". (Từ "gigantic" một từ tăng to của "giant".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ: Thuật ngữ này thường được dùng đối lập với "diminutive" (giảm nhỏ). Một hình vị augmentative thêm ý nghĩa "lớn", "to", "mạnh", trong khi diminutive thêm ý nghĩa "nhỏ", "", "đáng yêu".
    • The suffix "-ón" in Spanish is often augmentative, as in "casón" (big house) from "casa" (house). (Hậu tố "-ón" trong tiếng Tây Ban Nha thường mang tính tăng to, như trong "casón" (ngôi nhà lớn) từ "casa" (nhà).)
Biến thể từ gần giống
  • Augment (động từ): làm tăng thêm, bổ sung.
    • They augmented their income with a part-time job. (Họ đã tăng thêm thu nhập bằng một công việc bán thời gian.)
  • Augmentation (danh từ): sự tăng thêm, sự bổ sung.
    • The augmentation of the team with new members improved productivity. (Việc bổ sung thành viên mới vào nhóm đã cải thiện năng suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Amplifying (khuếch đại), intensifying (tăng cường), enhancing (tăng cường, nâng cao).
  • Danh từ (ngôn ngữ học): Amplificative (từ làm tăng), intensive (từ chỉ cường độ).
Từ trái nghĩa
  • Diminutive (giảm nhỏ): Chỉ yếu tố làm giảm kích thước hoặc cường độ.
    • The suffix "-let" in English is diminutive, as in "booklet". (Hậu tố "-let" trong tiếng Anh mang tính giảm nhỏ, như trong "booklet".)
Lưu ý sử dụng
  • Trong tiếng Anh, các augmentative không phổ biến hệ thống như trong các ngôn ngữ Roman (như Tây Ban Nha, Ý, Bồ Đào Nha). Tiếng Anh thường sử dụng các từ riêng biệt ( dụ: "house" -> "mansion") hoặc các tính từ như "big", "great", "grand" đặt trước danh từ.
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, đặc biệt ngôn ngữ học.
augmentative

The teacher wrote the augmentative word "up" on the chalkboard.

tính từ
  1. làm tăng thêm
  2. (ngôn ngữ học) tăng to (hậu tố)
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) hậu tố tăng to; từ tăng to

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự