enhancive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tác dụng làm đẹp, làm tăng thêm vẻ đẹp: "enhancive" mô tả thứ gì đó được sử dụng với mục đích thẩm mỹ để cải thiện, trang điểm hoặc làm đẹp cho ngoại hình.
- Có tác dụng làm nổi bật, đề cao hoặc làm tăng lên: "enhancive" còn có nghĩa là có tính chất cường điệu, tô điểm hoặc làm cho một phẩm chất, đặc điểm nào đó trở nên mạnh mẽ, rõ rệt hoặc giá trị hơn thông qua sự bổ sung và tăng cường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She used enhancive makeup techniques for the photoshoot. (Cô ấy đã sử dụng các kỹ thuật trang điểm có tác dụng làm đẹp cho buổi chụp hình.)
- The lighting in the room was enhancive, making the artwork look more vibrant. (Ánh sáng trong phòng có tác dụng làm nổi bật, khiến tác phẩm nghệ thuật trông sống động hơn.)
- The director's comments were enhancive of the actor's natural talent. (Những lời nhận xét của đạo diễn có tác dụng đề cao tài năng thiên bẩm của diễn viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh y học/chăm sóc sắc đẹp: Dùng để mô tả các thủ thuật, sản phẩm hoặc phương pháp nhằm cải thiện vẻ ngoài.
- The clinic specializes in enhancive cosmetic procedures. (Phòng khám chuyên về các thủ thuật thẩm mỹ có tác dụng làm đẹp.)
Trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc phê bình: Dùng để mô tả yếu tố làm tôn lên, làm nổi bật giá trị của một tác phẩm.
- The use of gold leaf in the painting is purely enhancive. (Việc sử dụng lá vàng trong bức tranh hoàn toàn có tác dụng tôn lên vẻ đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Enhance (động từ): nâng cao, cải thiện, làm tăng thêm.
- Good nutrition can enhance your health. (Dinh dưỡng tốt có thể nâng cao sức khỏe của bạn.)
Enhancement (danh từ): sự nâng cao, sự cải thiện.
- The software update includes several performance enhancements. (Bản cập nhật phần mềm bao gồm một số cải thiện về hiệu suất.)
Từ đồng nghĩa
- Beautifying: làm đẹp.
- Embellishing: tô điểm, trang trí.
- Augmentative: có tính chất tăng cường, bổ sung.
- Intensifying: làm tăng cường, làm mạnh thêm.
Từ trái nghĩa
- Diminishing: làm giảm bớt, làm suy yếu.
- Detracting: làm giảm giá trị, làm mất uy tín.
- Plain: đơn giản, không trang trí.
Adjective
- dùng, phục vụ cho việc làm đẹp
- làm nổi bật, đề cao, làm tăng lên