augural

/'ɔ:gjurəl/
Học thuật
Thân thiện
augural

The old farmer saw an augural flock of birds flying south.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thuật bói toán: "augural" có nghĩa liên quan đến việc tiên đoán tương lai, đặc biệt thông qua việc quan sát các dấu hiệu hoặc điềm báo, như trong các nghi thức cổ xưa.
    • điềm báo trước; ý nghĩa đối với tương lai: "augural" còn dùng để mô tả một sự kiện, dấu hiệu hoặc hành động mang tính chất báo hiệu, dự đoán hoặc ý nghĩa quan trọng đối với những sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The flight of birds was considered an augural sign by ancient Romans. (Việc chim bay được người La cổ đại coi một dấu hiệu mang tính bói toán.)
    • His first speech as president had an augural tone, setting the direction for his entire term. (Bài phát biểu đầu tiên của ông với tư cách tổng thống mang một sắc thái báo trước, định hướng cho cả nhiệm kỳ của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "augural ceremony": nghi lễ khai mạc mang tính báo hiệu.

    • The lighting of the torch was the augural ceremony of the Olympic Games. (Việc thắp sáng ngọn đuốc nghi lễ khai mạc mang tính báo hiệu của Thế vận hội Olympic.)
  • "augural event": sự kiện mở đầu ý nghĩa dự báo.

    • The signing of the peace treaty was an augural event for a new era of cooperation. (Việc ký kết hiệp ước hòa bình một sự kiện mở đầu báo hiệu một kỷ nguyên hợp tác mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Augur (động từ/danh từ): báo trước, tiên đoán; nhà tiên tri.

    • The dark clouds augur a storm. (Những đám mây đen báo trước một cơn bão.)
  • Augury (danh từ): điềm báo; thuật bói toán.

    • They took the rainbow as a good augury for their journey. (Họ coi cầu vồng một điềm lành cho chuyến đi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Prophetic: (mang tính) tiên tri, tiên đoán.
  • Portentous: (mang tính) điềm báo, quan trọng (thường về sự kiện xấu).
  • Ominous: (mang tính) xấu, gở, báo hiệu điều không may.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "augural" tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • Of augural significance: ý nghĩa báo trước.
    • The discovery of the artifact was of augural significance for the archaeological team. (Việc phát hiện ra cổ vật ý nghĩa báo trước đối với đội khảo cổ.)
augural

The old farmer saw an augural flock of birds flying south.

tính từ
  1. (thuộc) thuật bói toán
  2. điềm báo trước; ý nghĩa đối với tương lai

Từ chứa "augural"