augural

/'ɔ:gjurəl/
tính từ
  1. (thuộc) thuật bói toán
  2. điềm báo trước; ý nghĩa đối với tương lai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "augural"

augural
The old farmer saw an augural flock of birds flying south.