aumônier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Tôn giáo) Cha tuyên úy: Một giáo sĩ (thường là linh mục Công giáo) được chỉ định để cung cấp sự hỗ trợ tôn giáo và mục vụ cho một cộng đồng cụ thể bên ngoài giáo xứ thông thường, chẳng hạn như trong một trường học, bệnh viện, nhà tù, hoặc đơn vị quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'aumônier de l'école organise une retraite pour les élèves. (Cha tuyên úy của trường tổ chức một khóa tĩnh tâm cho học sinh.)
- Les soldats peuvent parler avec l'aumônier militaire. (Các binh sĩ có thể nói chuyện với cha tuyên úy quân đội.)
- L'aumônier de l'hôpital rend visite aux patients. (Cha tuyên úy của bệnh viện thăm hỏi các bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aumônier catholique/protestant/israélite": tuyên úy Công giáo/Tin lành/Do Thái giáo. Cụm từ này chỉ rõ tôn giáo của vị tuyên úy.
- L'armée a un aumônier catholique et un aumônier protestant. (Quân đội có một cha tuyên úy Công giáo và một mục sư tuyên úy Tin lành.)
"aumônier de prison": tuyên úy nhà tù.
- Le rôle de l'aumônier de prison est très important. (Vai trò của cha tuyên úy nhà tù là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Aumônerie (danh từ giống cái): Văn phòng, chức vụ hoặc địa điểm hoạt động của cha tuyên úy; ban tuyên úy.
- Il se rend à l'aumônerie de l'université. (Anh ấy đến văn phòng tuyên úy của trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Prêtre (danh từ giống đực): linh mục. (Từ chung hơn, "aumônier" thường là một loại "prêtre" với nhiệm vụ đặc biệt.)
- Chapelain (danh từ giống đực): tuyên úy. (Từ gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh tương tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "aumônier".
danh từ giống đực
- (tôn giáo) cha tuyên úy (ở một trường học, trại giam, đơn vị quân đội...)