aumônier

Học thuật
Thân thiện
aumônier

Un aumônier parle avec des élèves dans la cour de l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) Cha tuyên úy: Một giáo sĩ (thườnglinh mục Công giáo) được chỉ định để cung cấp sự hỗ trợ tôn giáo mục vụ cho một cộng đồng cụ thể bên ngoài giáo xứ thông thường, chẳng hạn như trong một trường học, bệnh viện, nhà tù, hoặc đơn vị quân đội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'aumônier de l'école organise une retraite pour les élèves. (Cha tuyên úy của trường tổ chức một khóa tĩnh tâm cho học sinh.)
    • Les soldats peuvent parler avec l'aumônier militaire. (Các binh sĩ có thể nói chuyện với cha tuyên úy quân đội.)
    • L'aumônier de l'hôpital rend visite aux patients. (Cha tuyên úy của bệnh viện thăm hỏi các bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aumônier catholique/protestant/israélite": tuyên úy Công giáo/Tin lành/Do Thái giáo. Cụm từ này chỉ tôn giáo của vị tuyên úy.

    • L'armée a un aumônier catholique et un aumônier protestant. (Quân đội có một cha tuyên úy Công giáo một mục sư tuyên úy Tin lành.)
  • "aumônier de prison": tuyên úy nhà tù.

    • Le rôle de l'aumônier de prison est très important. (Vai trò của cha tuyên úy nhà tùrất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aumônerie (danh từ giống cái): Văn phòng, chức vụ hoặc địa điểm hoạt động của cha tuyên úy; ban tuyên úy.
    • Il se rend à l'aumônerie de l'université. (Anh ấy đến văn phòng tuyên úy của trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Prêtre (danh từ giống đực): linh mục. (Từ chung hơn, "aumônier" thườngmột loại "prêtre" với nhiệm vụ đặc biệt.)
  • Chapelain (danh từ giống đực): tuyên úy. (Từ gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh tương tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "aumônier".

aumônier

Un aumônier parle avec des élèves dans la cour de l'école.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) cha tuyên úy (ở một trường học, trại giam, đơn vị quân đội...)

Từ chứa "aumônier"