auprès

Học thuật
Thân thiện
auprès

Une jeune fille s'assoit auprès de sa grand-mère pour écouter une histoire.

Định nghĩa
  1. Giới từ (thường trong cụm auprès de):
    • gần, bên cạnh (một người, một vật, một nơi chốn): Chỉ vị trí địahoặc sự gần gũi về mặt không gian.
    • Với, trước mặt (một người, một tổ chức thẩm quyền): Chỉ việc hướng đến, liên hệ hoặc trình bày với một đối tượng cụ thể.
    • So với: Dùng để so sánh, đối chiếu giữa hai sự vật, sự việc.
    • Theo quan điểm, trong mắt (của ai đó): Chỉ cách nhìn nhận, đánh giá từ một góc độ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Chỉ vị trí gần:
    • Elle habite auprès de ses parents. ( ấy sống gần/bên cạnh bố mẹ.)
    • Il y a une église auprès du château. (Có một nhà thờ gần lâu đài.)
  • Chỉ việc liên hệ, hướng đến:
    • Il a déposé une demande auprès de l'ambassade. (Anh ấy đã nộp đơn tại đại sứ quán.)
    • Elle a plaidé la cause des enfants auprès des autorités. ( ấy đã bênh vực quyền lợi của trẻ em trước nhà chức trách.)
  • Dùng để so sánh:
    • Mes problèmes sont insignifiants auprès des tiens. (Những vấn đề của tôi chẳng so với của bạn.)
  • Chỉ quan điểm:
    • Auprès de moi, c'est une personne très honnête. (Theo tôi/Trong mắt tôi, đómột người rất trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bien/mal auprès de quelqu'un": Được/không được lòng ai, /không cảm tình với ai.
    • Il est très bien auprès de son patron. (Anh ta rất được lòng ông chủ.)
  • "Faire des démarches auprès de...": Tiến hành các thủ tục, vận động hành lang với...
    • L'avocat fait des démarches auprès du tribunal. (Luật sư tiến hành các thủ tục tại tòa án.)
Biến thể từ gần giống
  • Près de (giới từ): Gần (về khoảng cách, thời gian). Từ này nhấn mạnh khoảng cách vậthơn, trong khi auprès de thường mang sắc thái gần gũi, thân cận hoặc liên hệ.
    • J'habite près de l'école. (Tôi sống gần trường học.) -> Nhấn mạnh vị trí.
    • Je vis auprès de ma grand-mère. (Tôi sống bên bà ngoại.) -> Nhấn mạnh sự chung sống, gần gũi.
Từ đồng nghĩa
  • À côté de: Bên cạnh (về vị trí).
  • Chez: Tại nhà/nơi làm việc của, trong giới (dùng cho người hoặc nhóm).
  • Comparé à: So với (dùng để so sánh).
  • Pour: Đối với (chỉ quan điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâygiới từ, không phải động từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng "auprès")

auprès

Une jeune fille s'assoit auprès de sa grand-mère pour écouter une histoire.

phó từ
  1. (văn học) gần, gần bên
    • Les lieux situés auprès
      những nơigầy bên
giới ngữ
  1. auprès de+ gần, gần bên
    • Auprès de la maison
      gần bên nhà
    • Faire une démarche auprès de quelqu'un
      đến lo lót ai
    • Votre douleur n'est rien auprès de la sienne
      nỗi đau đớn của anh không thấm so với nỗi đau đớn của anh ấy
    • Il passe pour un homme bien élevé auprès de moi
      theo quan điểm tôi thì anh tamột người giáo dục

Từ trái nghĩa

Từ gần giống