aurifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chứa vàng, có vàng: Dùng để mô tả một loại đất, đá, cát hoặc mỏ có chứa vàng hoặc có khả năng mang vàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette région est connue pour ses sols aurifères. (Vùng này nổi tiếng vì có đất chứa vẻ vàng.)
- Les prospecteurs recherchent des filons aurifères. (Những người tìm vàng đang tìm kiếm các mạch có vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gisement aurifère": mỏ vàng.
- Un important gisement aurifère a été découvert. (Một mỏ vàng quan trọng đã được phát hiện.)
- "rivière aurifère": sông có vàng (trầm tích).
- Les chercheurs d'or panent dans les rivières aurifères. (Những người đãi vàng đãi cát ở những dòng sông có vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Aurifère là một tính từ, không có dạng danh từ trực tiếp. Từ liên quan là or (vàng - danh từ).
- Aurifère thường được dùng trong các thuật ngữ địa chất, khai khoáng.
Từ đồng nghĩa
- Qui contient de l'or: (cụm từ) cái chứa vàng. (Từ này là mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác về mặt kỹ thuật như aurifère).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một tính từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ aurifère.
tính từ
- chứa vàng, có vàng
- Sable aurifèrecát có vàng