aurifier

Học thuật
Thân thiện
aurifier

Le dentiste va aurifier la carie de la molaire.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học) Hàn vàng (răng): Hành động sử dụng vàng để trám, bịt hoặc phục hình một chiếc răng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le dentiste a aurifier la molaire cariée. (Nha sĩ đã phải hàn vàng chiếc răng hàm bị sâu.)
    • Cette technique pour aurifier les dents est de moins en moins utilisée. (Kỹ thuật hàn vàng răng này ngày càng ít được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire aurifier": (Cụm động từ) Cho ai đó hàn vàng răng.
    • Il a fait aurifier ses incisives il y a vingt ans. (Anh ấy đã cho hàn vàng các răng cửa của mình hai mươi năm trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Aurification (danh từ giống cái): Sự hàn vàng, hành động hàn vàng răng.
    • L'aurification est un procédé ancien. (Việc hàn vàng răngmột quy trình cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Obturer avec de l'or: Trám bằng vàng.
  • Plomber avec de l'or: (, ít dùng) Hàn bằng vàng.
Lưu ý
  • Từ aurifiermột thuật ngữ chuyên ngành nha khoa, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học lịch sử hoặc mô tả các phương pháp cổ điển. Trong thực hành nha khoa hiện đại, các thuật ngữ như (đặt mão răng vàng) hoặc (sử dụng miếng trám vàng) thường phổ biến hơn.
aurifier

Le dentiste va aurifier la carie de la molaire.

ngoại động từ
  1. (y học) hàn vàng (răng)
    • Horrifier

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aurifier"