aurifier

ngoại động từ
  1. (y học) hàn vàng (răng)
    • Horrifier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aurifier"

aurifier
Le dentiste va aurifier la carie de la molaire.