aurochs
/'ɔ:rɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bò rừng châu Âu: "aurochs" là một loài động vật có vú lớn, thuộc họ Trâu bò, đã tuyệt chủng. Đây là tổ tiên hoang dã của gia súc hiện đại.
- Một cá thể của loài bò rừng này: Từ này cũng có thể dùng để chỉ một con bò rừng cụ thể thuộc loài này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'aurochs a disparu au XVIIe siècle. (Bò rừng aurochs đã biến mất vào thế kỷ 17.)
- Les peintures rupestres représentent souvent des aurochs. (Các bức tranh hang động thường mô tả những con bò rừng aurochs.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fort comme un aurochs": khỏe như trâu, khỏe như vâm (thành ngữ so sánh sức mạnh).
- Ce déménageur est fort comme un aurochs. (Người chuyển nhà này khỏe như trâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ure (danh từ giống đực): Một tên gọi cổ khác cho cùng loài bò rừng aurochs.
- Bison d'Europe (danh từ giống đực): Bò rừng châu Âu (một loài khác, còn tồn tại, dễ bị nhầm lẫn).
Từ đồng nghĩa
- Bœuf sauvage: bò rừng (tên gọi chung).
- Bison (trong ngữ cảnh lịch sử hoặc không chính xác): bò rừng bison.
Lưu ý
- Từ "aurochs" luôn ở dạng số ít và số nhiều giống nhau trong tiếng Pháp (un aurochs, des aurochs). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Đức.
- Không nên nhầm lẫn aurochs (đã tuyệt chủng) với bò rừng bison châu Âu hay bò rừng bison châu Mỹ vẫn còn tồn tại.
danh từ giống đực
- (động vật học) bò rừng oroc