autorisé

Học thuật
Thân thiện
autorisé

L'accès à la bibliothèque est autorisé pour tous les étudiants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phép, được cho phép: Chỉ một hành động, sự việc hoặc tình trạng được pháp luật, quy định hoặc một người thẩm quyền cho phép thực hiện.
    • Được công nhận, giá trị pháp: Chỉ một văn bản, chữhoặc quyết định hiệu lực được thừa nhận chính thức.
    • thẩm quyền, uy tín: Dùng để chỉ một nguồn tin, một cá nhân hoặc một nhóm người kiến thức chuyên môn, địa vị chính thức hoặc quyền lực để đưa ra thông tin hoặc quyết định đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le stationnement est autorisé dans cette zone. (Việc đỗ xe được phép trong khu vực này.)
    • Seule la version autorisée par l'auteur peut être publiée. (Chỉ có bản được tác giả cho phép mới có thể được xuất bản.)
    • C'est une nouvelle de source autorisée. (Đâytin tức từ một nguồn thẩm quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peine autorisée": hình phạt được pháp luật cho phép, hình phạt hợp pháp.

    • La peine maximale autorisée par la loi est de dix ans. (Hình phạt tối đa được luật pháp cho phépmười năm.)
  • "Version autorisée": bản chính thức được phê duyệt, bản thẩm quyền (thường dùng cho bản dịch kinh thánh hoặc tác phẩm chính thức).

    • La Bible en français selon la version autorisée. (Kinh Thánh tiếng Pháp theo bản dịch chính thức được công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Autoriser (động từ): cho phép, cấp phép.

    • Le directeur autorise le départ anticipé. (Giám đốc cho phép về sớm.)
  • Autorisation (danh từ): sự cho phép, giấy phép.

    • Il faut une autorisation pour construire ici. (Cần giấy phép để xây dựngđây.)
  • Autoritaire (tính từ): độc đoán, chuyên quyền (khác nghĩa, chỉ phong cách).

    • Un père très autoritaire. (Một người cha rất độc đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Permis: được phép (nhấn mạnh đến giấy phép).
  • Légal: hợp pháp (nhấn mạnh đến tính pháp lý).
  • Reconnu: được công nhận.
  • Compétent: thẩm quyền, năng lực (khi nói về người).
Từ trái nghĩa
  • Interdit: bị cấm.
  • Illégal: bất hợp pháp.
  • Non autorisé: không được phép.
Thành ngữ liên quan
  • Aux frais autorisés: với chi phí được cho phép (thường trong công tác, thanh toán).

    • Voyager aux frais autorisés par l'entreprise. (Đi công tác với chi phí được công ty cho phép.)
  • Dans les limites autorisées: trong giới hạn cho phép.

    • Rouler dans les limites de vitesse autorisées. (Lái xe trong giới hạn tốc độ cho phép.)
autorisé

L'accès à la bibliothèque est autorisé pour tous les étudiants.

tính từ
  1. được phép; được công nhận
  2. quyền, thẩm quyền
    • Milieux autorisés
      giới thẩm quyền
    • Nouvelle de source autorisée
      tin từ nguồn thẩm quyền

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "autorisé"