Videoauthenticate

/ɔ:'θentikeit/

Học cách sử dụng động từ authenticate để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của bạn trong các lĩnh vực pháp , nghệ thuật công nghệ thông tin. Video này giải thích chi tiết ý nghĩa của từ trong việc xác nhận tính xác thực của đồ vật, chứng minh giá trị pháp của chữ ký quy trình xác minh danh tính người dùng trên các hệ thống bảo mật. Bạn sẽ được hướng dẫn qua các dụ thực tế, các cấu trúc câu đi kèm giới từ quan trọng phân biệt authenticate với các từ đồng nghĩa như verify hay validate. Hãy cùng xem bài học để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "authenticate"

authenticate
The librarian must authenticate the rare book before adding it to the collection.