legitimacy

/li'dʤitiməsi/
danh từ
  1. tính hợp pháp
  2. tính chính đáng; tính chính thống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "legitimacy"

legitimacy
The judge's ruling confirmed the legitimacy of the election.