autiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự kỷ: Dùng để mô tả một người hoặc đặc điểm liên quan đến chứng tự kỷ, một tình trạng phát triển thần kinh ảnh hưởng đến giao tiếp, tương tác xã hội và hành vi.
- Thuộc về chứng tự kỷ: Liên quan đến hoặc đặc trưng cho chứng tự kỷ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'enfant autiste a besoin d'un cadre structuré. (Đứa trẻ tự kỷ cần một môi trường có cấu trúc.)
- Elle suit une formation spécialisée pour comprendre les comportements autistes. (Cô ấy tham gia một khóa đào tạo chuyên sâu để hiểu các hành vi tự kỷ.)
- Les recherches sur le cerveau autiste progressent. (Các nghiên cứu về não bộ của người tự kỷ đang tiến triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spectre autiste": phổ tự kỷ, thuật ngữ dùng để chỉ một loạt các đặc điểm và mức độ nghiêm trọng khác nhau của chứng tự kỷ.
- Le diagnostic se fait maintenant en fonction du spectre autiste. (Việc chẩn đoán hiện nay được thực hiện dựa trên phổ tự kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Autisme (danh từ giống đực): chứng tự kỷ.
- L'autisme est un trouble neuro-développemental. (Tự kỷ là một rối loạn phát triển thần kinh.)
Autistiquement (trạng từ): một cách tự kỷ, theo cách đặc trưng của chứng tự kỷ.
- Il perçoit le monde autistiquement. (Cậu ấy cảm nhận thế giới một cách tự kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Atteint d'autisme: mắc chứng tự kỷ.
- Trouble du spectre de l'autisme (TSA): rối loạn phổ tự kỷ (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "autiste" trước đây có thể được dùng như một danh từ (un autiste / une autiste). Tuy nhiên, trong ngôn ngữ hiện đại và tôn trọng, xu hướng "ngôn ngữ đầu tiên" (person-first language) khuyến khích dùng nó chủ yếu như một tính từ ("une personne autiste" - một người tự kỷ) để nhấn mạnh con người trước khi nhắc đến tình trạng của họ.
- Tránh dùng từ này một cách thiếu tôn trọng hoặc như một từ lóng để miêu tả người khác.