eudiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hội viên hội thánh Ơ-đơ: Chỉ một thành viên nam của một hội thánh hoặc cộng đồng tôn giáo Công giáo có tên là "Ơ-đơ" (Eudistes), được thành lập bởi Thánh Gioan Eudes.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est devenu eudiste après de nombreuses années de formation. (Anh ấy đã trở thành hội viên hội thánh Ơ-đơ sau nhiều năm đào tạo.)
- Les eudistes sont engagés dans l'éducation et les missions. (Các hội viên hội thánh Ơ-đơ tham gia vào công tác giáo dục và truyền giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Communauté eudiste": cộng đồng hay hội dòng của các hội viên hội thánh Ơ-đơ.
- La communauté eudiste de cette ville gère un séminaire. (Cộng đồng hội thánh Ơ-đơ ở thành phố này điều hành một chủng viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Eudiste (danh từ giống cái): nữ hội viên hội thánh Ơ-đơ.
- Elle est une eudiste dévouée. (Cô ấy là một nữ hội viên hội thánh Ơ-đơ tận tụy.)
- Eudisme (danh từ giống đực): tinh thần hoặc đặc điểm của hội thánh Ơ-đơ.
- L'eudisme met l'accent sur la dévotion aux Cœurs de Jésus et Marie. (Tinh thần Ơ-đơ nhấn mạnh lòng sùng kính đối với Thánh Tâm Chúa Giêsu và Mẹ Maria.)
Từ đồng nghĩa
- Membre de la Congrégation de Jésus et Marie: Thành viên của Dòng Chúa Giêsu và Mẹ Maria (tên đầy đủ của hội thánh Ơ-đơ).
danh từ giống đực
- hội viên hội thánh Ơ-đơ