autistic

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đặc điểm của chứng tự kỷ: Dùng để mô tả những đặc điểm, hành vi hoặc cách suy nghĩ điển hình thường thấychứng tự kỷ.
    • Mắc chứng tự kỷ: Dùng để mô tả một người đã được chẩn đoán hoặc biểu hiện của chứng tự kỷ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor specializes in supporting autistic individuals. (Bác sĩ chuyên hỗ trợ những cá nhân mắc chứng tự kỷ.)
    • She has an autistic brother who is very talented at drawing. ( ấy một người anh trai mắc chứng tự kỷ rất tài vẽ tranh.)
    • Understanding autistic thinking patterns requires patience. (Hiểu được các kiểu tư duy đặc điểm tự kỷ đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the autistic spectrum": Nằm trong phổ tự kỷ. Cụm từ này nhấn mạnh rằng chứng tự kỷ tồn tại trên một phổ rộng với nhiều mức độ biểu hiện khác nhau.
    • Many people are now diagnosed as being on the autistic spectrum. (Nhiều người hiện nay được chẩn đoán nằm trong phổ tự kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Autism (danh từ): Chứng tự kỷ.

    • Early intervention is crucial for children with autism. (Can thiệp sớm rất quan trọng đối với trẻ em mắc chứng tự kỷ.)
  • Autistically (trạng từ): Một cách đặc điểm tự kỷ.

    • The character was portrayed autistically in the novel. (Nhân vật được miêu tả một cách đặc điểm tự kỷ trong cuốn tiểu thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • On the spectrum: (Thành ngữ, không chính thức) Có nghĩa tương tự "autistic" hoặc "on the autistic spectrum".
  • Neurodivergent: (Tính từ) Chỉ sự khác biệt trong phát triển thần kinh não bộ, có thể bao gồm chứng tự kỷ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "autistic" chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả. Khi dùng như danh từ ("an autistic") có thể bị coi thiếu tôn trọng trong nhiều ngữ cảnh. Cách dùng tôn trọng nhân văn hơn "autistic person" (người tự kỷ) hoặc "person on the autism spectrum" (người trong phổ tự kỷ), nhấn mạnh con người trước khi nhấn mạnh đặc điểm.
  • Đây một thuật ngữ mang tính y học xã hội. Khi sử dụng, cần lưu ý đến tính nhạy cảm tránh các định kiến.
Adjective
  1. đặc điểm của bệnh tự kỷ, hoặc bị bệnh tự kỷ
    • autistic behavior
      hành vi của người bị bệnh tự kỷ
    • autistic children
      những đứa trẻ bị bệnh tự kỷ

Từ tương tự