autographier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ký tặng: Hành động viết chữ ký của mình lên một vật (thường là sách, ảnh, đĩa nhạc) để tặng cho người hâm mộ hoặc người yêu cầu.
- Ký tên (vào một văn bản): Hành động ký tên để xác nhận hoặc phê chuẩn một tài liệu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'auteur a accepté d'autographier mon livre. (Tác giả đã đồng ý ký tặng cuốn sách của tôi.)
- La star du cinéma a autographié des photos pour ses fans. (Ngôi sao điện ảnh đã ký tặng ảnh cho người hâm mộ của cô ấy.)
- Il faut autographier ce contrat avant de l'envoyer. (Cần phải ký tên vào hợp đồng này trước khi gửi đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire autographier (quelque chose)": Nhờ (ai đó) ký tặng (cái gì).
- J'ai fait autographier mon album par le chanteur. (Tôi đã nhờ ca sĩ ký tặng album của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Autographe (danh từ giống đực): Chữ ký tặng, bản thảo viết tay.
- Il collectionne les autographes de célébrités. (Anh ấy sưu tầm chữ ký của những người nổi tiếng.)
- Signer (ngoại động từ): Ký tên (nghĩa chung, rộng hơn).
- Signer un chèque. (Ký tên vào một tấm séc.)
Từ đồng nghĩa
- Signer: Ký tên.
- Dédicacer: Đề tặng, ký tặng (thường dùng cho sách, với lời đề tặng ngắn bên cạnh chữ ký).
ngoại động từ
- in nguyên cảo