autographe

tính từ
  1. tự viết, thủ bút
danh từ giống đực
  1. bản tự viết, bản thủ bút
    • Autographe d'un auteur
      bản thủ bút của một tác giả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "autographe"

autographe
L'enfant demande un autographe à l'auteur.