autographe

Học thuật
Thân thiện
autographe

L'enfant demande un autographe à l'auteur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tự viết, thủ bút: Dùng để mô tả một chữ ký, lời đề tặng, văn bản hoặc bản viết tay được chính tác giả viết ra.
    • Viết tay: Chỉ một vật được viết bằng tay bởi chính người tạo ra , thay vì được in hoặc sao chép.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bản tự viết, bản thủ bút: Chỉ chính vật thể (thườngmột trang giấy, sách, bức thư) chứa chữ viết tay hoặc chữgốc của một người nổi tiếng (như tác giả, nghệ sĩ, nhạc ).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a une collection de lettres autographes de Victor Hugo. (Anh ấy có một bộ sưu tập những bức thư thủ bút của Victor Hugo.)
    • C'est une signature autographe du président. (Đâychữthủ bút của tổng thống.)
  • Danh từ:

    • Ce musée expose un autographe de Mozart. (Bảo tàng này trưng bày một bản thủ bút của Mozart.)
    • Les collectionneurs paient très cher pour un autographe de cette star. (Các nhà sưu tập trả rất nhiều tiền cho một bản thủ bút của ngôi sao này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être autographe": Là bản gốc viết tay.

    • Ce manuscrit est bien autographe, il est de la main de l'écrivain. (Bản thảo này đúngthủ bút, được viết bởi chính tay nhà văn.)
  • "Exemplaire autographe": Bản sách lời đề tặng viết tay của tác giả.

    • Il m'a offert un exemplaire autographe de son dernier roman. (Anh ấy tặng tôi một bản sách lời đề tặng thủ bút trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Autographier (động từ): Ký tặng, viết chữlên một vật đó.

    • La chanteuse a accepté d'autographier des photos pour ses fans. (Nữ ca sĩ đã đồng ýtặng ảnh cho người hâm mộ.)
  • Autographisme (danh từ giống đực, ít dùng): Tính chất thủ bút, đặc điểm của một bản viết tay gốc.

Từ đồng nghĩa
  • Manuscrit (danh từ/tính từ): Bản viết tay, bản thảo. (Từ này nhấn mạnh hơn vào nội dung văn bản viết tay hơn là chữ ký.)
  • Signature (danh từ): Chữ ký. (Là một phần của "autographe").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "autographe" một cách cố định.)

autographe

L'enfant demande un autographe à l'auteur.

tính từ
  1. tự viết, thủ bút
danh từ giống đực
  1. bản tự viết, bản thủ bút
    • Autographe d'un auteur
      bản thủ bút của một tác giả

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "autographe"