automatism

/ɔ:'tɔmətizm/
Học thuật
Thân thiện
automatism

A person's hand jerks upward in an automatism during a medical observation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tự động, chế tự động: Trạng thái hoặc chất lượng của một hệ thống hoạt động không cần sự điều khiển ý thức từ bên ngoài, giống như một cỗ máy.
    • (Tâm lý học, Y học) Hành động vô ý thức, hành động máy móc: Một hành động được thực hiện không sự kiểm soát chủ ý của ý thức, thường xảy ra trong các trạng thái như mộng du, bị thôi miên, hoặc một số dạng động kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The automatism of the factory assembly line increased production efficiency. (Tính tự động của dây chuyền lắp ráp nhà máy đã tăng hiệu quả sản xuất.)
    • During the seizure, the patient exhibited automatism by repeatedly buttoning and unbuttoning his shirt. (Trong cơn động kinh, bệnh nhân biểu hiện hành động vô ý thức bằng việc liên tục cài mở khuy áo sơ mi của mình.)
    • Some artists practice automatic drawing, relying on artistic automatism to bypass conscious thought. (Một số nghệ sĩ thực hành vẽ tự động, dựa vào chủ nghĩa tự động trong nghệ thuật để bỏ qua suy nghĩ ý thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Psychic automatism" (Chủ nghĩa tự động tâm lý): Một khái niệm trong chủ nghĩa siêu thực, chỉ việc thể hiện tư duy hoặc sáng tạo nghệ thuật một cách thuần túy từ tiềm thức, không sự kiểm duyệt của lý trí.

    • The poet explored psychic automatism to unlock creative ideas from the subconscious. (Nhà thơ đã khám phá chủ nghĩa tự động tâmđể mở khóa những ý tưởng sáng tạo từ tiềm thức.)
  • "Automatism defense" (Biện hộ do hành độngthức): Một lập luận pháp trong đó bị cáo cho rằng hành vi phạm tội của họ hành độngthức không do ý chí tự do, vậy họ không phải chịu trách nhiệm hình sự.

    • The lawyer argued for an acquittal based on the automatism defense. (Luật sư biện hộ cho việc trắng án dựa trên lẽ biện hộ do hành độngthức.)
Biến thể từ gần giống
  • Automatic (adj): Tự động.
    • The doors have an automatic sensor. (Các cánh cửa cảm biến tự động.)
  • Automaton (n): Người máy, người hành động một cách máy móc.
    • He worked like an automaton, without any expression. (Anh ta làm việc như một cái máy, không chút biểu cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mechanicalness: Tính chất máy móc.
  • Involuntary action: Hành động không tự chủ.
  • Unconscious behavior: Hành vithức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verbs cụ thể)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "automatism")

automatism

A person's hand jerks upward in an automatism during a medical observation.

danh từ
  1. tính tự động; tác dụng tự động; lực tự động
  2. (tâm lý học) hành động vô ý thức, hành động máy móc