automatonlike

Học thuật
Thân thiện
automatonlike

She moved with an automatonlike precision, placing each item in the box.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như một cái máy, máy móc: Miêu tả hành động, cử chỉ hoặc biểu hiện của con người thiếu cảm xúc, sự linh hoạt hoặc suy nghĩ tự nhiên, giống như cách một cỗ máy hoặc người máy (automaton) vận hành.
    • Tự động một cáchthức: Chỉ một quá trình hoặc phản ứng diễn ra một cách đều đặn, lặp đi lặp lại không sự tham gia của ý thức hoặc cảm xúc thực sự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He performed the repetitive task with automatonlike precision, showing no emotion. (Anh ấy thực hiện công việc lặp đi lặp lại với độ chính xác như một cái máy, không biểu lộ chút cảm xúc nào.)
    • Her automatonlike responses during the interview worried the hiring manager. (Những câu trả lời máy móc của ấy trong buổi phỏng vấn khiến người quản lý tuyển dụng lo lắng.)
    • The soldiers marched in an automatonlike manner, perfectly in sync but devoid of individual expression. (Những người lính diễu hành một cách máy móc, hoàn toàn đồng bộ nhưng thiếu vắng sự biểu cảm cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc phê bình: Từ này thường được dùng với sắc thái tiêu cực hoặc phê phán để miêu tả sự đánh mất tính người, sự sáng tạo hoặc khả năng phản ứng tự nhiên trước các tình huống.
    • The novel criticizes the automatonlike existence of workers in the industrial age. (Cuốn tiểu thuyết phê phán sự tồn tại máy móc của những người lao động trong thời đại công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Automaton (danh từ): Người máy, cỗ máy tự động; cũng có thể chỉ một người hành động một cách máy móc, thiếu suy nghĩ.
  • Automatic (tính từ): Tự động. Tuy nhiên, "automatic" thường trung tính hơn, trong khi "automatonlike" thường mang nghĩa ẩn dụ tiêu cực hơn.
  • Machinelike (tính từ): Giống cái máy. Đây từ gần nghĩa trực tiếp nhất với "automatonlike".
Từ đồng nghĩa
  • Mechanical: (mang tính) khí, máy móc.
  • Robotic: giống người máy.
  • Perfunctory: qua loa, chiếu lệ, làm cho xong việc.
  • Unthinking: không suy nghĩ, vô ý thức.
Thành ngữ liên quan
  • To be on autopilot: Hành động một cách tự động, không cần suy nghĩ (thành ngữ thông dụng hơn).
    • After years in the job, he did his work on autopilot. (Sau nhiều năm làm công việc đó, anh ta làm việc một cách tự động như cái máy.)
automatonlike

She moved with an automatonlike precision, placing each item in the box.

Adjective
  1. giống như sự vận hành không cần suy nghĩ của một cái máy, giống như một cái máy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự