machinelike

Học thuật
Thân thiện
machinelike

The cashier gave a machinelike smile to each customer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như một cái máy, máy móc: Miêu tả một người, hành động hoặc quá trình đặc điểm cứng nhắc, lặp đi lặp lại, thiếu cảm xúc hoặc sự linh hoạt tự nhiên, giống như cách một cỗ máy vận hành.
    • hiệu suất cao đều đặn: Chỉ một hoạt động hoặc hiệu quả làm việc rất trơn tru, chính xác không ngừng nghỉ, tương tự như một cỗ máy được lập trình tốt.
dụ sử dụng
  • (Những chuyển động của anh ấy trên dây chuyền lắp ráp mang tính máy móc về độ chính xác sự lặp lại.)
  • (Đội đã đạt được hiệu suất giống như cỗ máy, hoàn thành hàng trăm nhiệm vụ không sai sót.)
  • ( ấy trả lời câu hỏi của khách hàng bằng một giọng đều đều cứng nhắc như máy, không thể hiện sự quan tâm thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "machinelike precision": độ chính xác tuyệt đối, không sai sót, như được đo lường bởi máy móc.
    • The surgeon performed the procedure with machinelike precision. (Vị bác sĩ phẫu thuật thực hiện ca mổ với độ chính xác tuyệt đối như máy.)
  • "machinelike rhythm": nhịp điệu đều đặn, không thay đổi, như nhịp của một cỗ máy.
    • The factory hummed with the machinelike rhythm of production. (Nhà máy rền vang với nhịp điệu sản xuất đều đặn như cỗ máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Mechanical (adj): (1) thuộc về máy móc. (2) máy móc, làm một cách máy móc, thiếu suy nghĩ hoặc cảm xúc.
    • His apology seemed mechanical and insincere. (Lời xin lỗi của anh ta có vẻ máy móc không chân thành.)
  • Automatic (adj): tự động, xảy ra không cần suy nghĩ ý thức, như một phản xạ.
    • Her response was automatic after years of training. (Phản ứng của ấy tự động sau nhiều năm rèn luyện.)
  • Robotic (adj): (1) thuộc về robot. (2) cứng nhắc, thiếu biểu cảm tự nhiên.
    • He walked with a robotic gait. (Anh ta đi bộ với dáng đi cứng nhắc như người máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Automatic: tự động, vô thức.
  • Mechanical: máy móc, học.
  • Perfunctory: qua loa, chiếu lệ, làm cho xong việc.
  • Systematic: hệ thống, đều đặn.
Từ trái nghĩa
  • Human: mang tính con người (ấm áp, cảm xúc).
  • Spontaneous: tự phát, tự nhiên.
  • Flexible: linh hoạt.
  • Irregular: không đều đặn, thất thường.
Thành ngữ liên quan
  • To work like a machine: Làm việc không ngừng nghỉ hiệu quả như một cỗ máy.
    • During the crisis, the medical staff worked like machines. (Trong suốt cuộc khủng hoảng, đội ngũ y tế làm việc như những cỗ máy.)
machinelike

The cashier gave a machinelike smile to each customer.

Adjective
  1. giống như một cái máy, cứng nhắc, máy móc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự