automotive

/,ɔ:tə'moutiv/
tính từ
  1. tự động
  2. (thuộc) máy móc tự động
  3. (thuộc) ô tô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

automotive
The automotive industry designs and manufactures new cars.