automotive

/,ɔ:tə'moutiv/
Học thuật
Thân thiện
automotive

The automotive industry designs and manufactures new cars.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Ô tô, xe cơ giới: Liên quan đến việc thiết kế, sản xuất, vận hành hoặc bán các loại xe động cơ, đặc biệt ô tô.
    • Tự động, tự vận hành: (Nghĩa kỹ thuật) khả năng tự di chuyển hoặc chứa đựng phương tiện đẩy bên trong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The automotive industry is a major part of the country's economy. (Ngành công nghiệp ô tô một phần quan trọng của nền kinh tế quốc gia.)
    • He works as an automotive engineer, designing new car engines. (Anh ấy làm kỹ sư ô tô, thiết kế động cơ xe mới.)
    • This store sells automotive parts like batteries and tires. (Cửa hàng này bán các phụ tùng ô tô như ắc quy lốp xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Automotive technology": Công nghệ ô tô, chỉ các tiến bộ kỹ thuật trong lĩnh vực xe động cơ.

    • Advances in automotive technology have made cars safer and more efficient. (Những tiến bộ trong công nghệ ô tô đã làm cho xe hơi an toàn hiệu quả hơn.)
  • "Automotive design": Thiết kế ô tô, liên quan đến hình dáng bên ngoài bố cục bên trong của xe.

    • She studied automotive design at a prestigious university. ( ấy đã học thiết kế ô tô tại một trường đại học danh tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Automobile (n): Ô tô, xe hơi. (Từ này thường được dùng như danh từ chỉ chính chiếc xe.)

    • The automobile revolutionized personal transportation. (Ô tô đã cách mạng hóa giao thông cá nhân.)
  • Automate (v): Tự động hóa. (Động từ chỉ việc làm cho một quy trình hoạt động tự động.)

    • The factory plans to automate its assembly line. (Nhà máy dự định tự động hóa dây chuyền lắp ráp.)
Từ đồng nghĩa
  • Motor vehicle-related: Liên quan đến xe cơ giới.
  • Self-propelled: Tự hành, tự di chuyển (đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "automotive" chủ yếu được dùng như một tính từ trong các ngữ cảnh công nghiệp, kỹ thuật thương mại. hiếm khi được dùng như danh từ.
  • Không nên nhầm lẫn "automotive" (tính từ, thuộc về ô tô) với "automobile" (danh từ, chỉ chính chiếc xe).
automotive

The automotive industry designs and manufactures new cars.

tính từ
  1. tự động
  2. (thuộc) máy móc tự động
  3. (thuộc) ô tô

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự