autonyme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự danh, tên thật: Dùng để chỉ một từ hoặc tên mà một nhóm người, một cộng đồng dân tộc, hoặc một tác giả tự gọi mình, trái ngược với tên gọi do người khác đặt. Trong ngôn ngữ học và dân tộc học, nó chỉ tên gọi chính thức và nội tại của một ngôn ngữ, dân tộc hoặc địa điểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le nom "Deutsch" est l'appellation autonyme de la langue allemande. (Tên "Deutsch" là tên tự danh của tiếng Đức.)
- Dans son œuvre, l'écrivain utilise parfois un pseudonyme et parfois son nom autonyme. (Trong tác phẩm của mình, nhà văn đôi khi dùng bút danh và đôi khi dùng tên thật.)
- Les chercheurs étudient les termes autonymes utilisés par les communautés indigènes pour se désigner. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các thuật ngữ tự danh mà các cộng đồng bản địa dùng để chỉ chính họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Forme autonyme": Hình thức tự danh. Cách một từ được dùng để nói về chính nó (như một đối tượng ngôn ngữ học) thay vì để chỉ sự vật.
- Dans la phrase "Chat" est un nom commun, le mot "chat" est utilisé sous sa forme autonyme. (Trong câu ""Chat" là một danh từ chung", từ "chat" được dùng dưới dạng tự danh của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Autonymie (danh từ giống cái): Tính tự danh, hiện tượng sử dụng tên tự gọi.
- L'autonymie est un concept important en ethnologie. (Tính tự danh là một khái niệm quan trọng trong dân tộc học.)
Từ đồng nghĩa
- Endonyme (tính từ/danh từ): Nội danh, tên gọi từ bên trong (cộng đồng). Đây là từ đồng nghĩa chuyên ngành gần nhất với "autonyme".
- Auto-désignation (danh từ giống cái): Sự tự gọi tên.
Từ trái nghĩa
- Exonyme (tính từ/danh từ): Ngoại danh, tên gọi từ bên ngoài (do các nhóm khác đặt).
- "Allemagne" est un exonyme français, tandis que "Deutschland" est l'autonyme. ("Allemagne" là một ngoại danh tiếng Pháp, trong khi "Deutschland" là tự danh.)
tính từ
- tự danh, tên thật