autorité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Uy quyền, quyền lực: Quyền được ra lệnh, quyết định hoặc kiểm soát.
- Uy thế, uy tín; người có uy tín: Sự được tôn trọng và tin cậy dựa trên kiến thức hoặc phẩm chất; hoặc một người có được sự tôn trọng đó.
- Chính quyền: Tổ chức hoặc cơ quan có quyền lực chính thức để quản lý.
- (Số nhiều) Nhà cầm quyền, nhà chức trách: Các cá nhân hoặc cơ quan cụ thể nắm giữ quyền lực chính thức.
Ví dụ sử dụng
Uy quyền, quyền lực:
- L'autorité des lois doit être respectée. (Uy quyền của pháp luật phải được tôn trọng.)
- Il a parlé avec beaucoup d'autorité. (Anh ấy nói với rất nhiều uy quyền.)
Uy thế, uy tín; người có uy tín:
- Ce professeur est une autorité dans son domaine. (Giáo sư này là một người có uy tín trong lĩnh vực của ông.)
- Son livre fait autorité sur ce sujet. (Cuốn sách của ông ấy là sách có uy tín về chủ đề này.)
Chính quyền:
- La décision vient de l'autorité supérieure. (Quyết định đến từ chính quyền cấp trên.)
Nhà cầm quyền, nhà chức trách (số nhiều):
- Il faut signaler cet incident aux autorités. (Phải báo cáo sự việc này cho nhà chức trách.)
Các cách sử dụng nâng cao
D'autorité (trạng từ): Một cách độc đoán, dựa trên quyền lực cá nhân mà không thảo luận.
- Il a pris la décision d'autorité. (Ông ta đã đưa ra quyết định một cách độc đoán.)
De pleine autorité: Với toàn quyền, có đầy đủ thẩm quyền.
- Il agit de pleine autorité. (Ông ta hành động với toàn quyền.)
De sa propre autorité: Tự ý, không có sự cho phép của người khác.
- Elle a modifié le document de sa propre autorité. (Cô ấy đã tự ý sửa đổi tài liệu.)
Biến thể và từ liên quan
Autoritaire (tính từ): Độc đoán, chuyên quyền.
- Un père autoritaire. (Một người cha độc đoán.)
Autoritarisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa chuyên quyền, chế độ độc tài.
- Autoriser (động từ): Cho phép, ủy quyền.
Từ đồng nghĩa
- Pouvoir (danh từ giống đực): Quyền lực, quyền hành.
- Prestige (danh từ giống đực): Uy tín, thanh thế.
- Administration (danh từ giống cái): Chính quyền, cơ quan hành chính.
Thành ngữ liên quan
Faire autorité: Là mẫu mực, được coi là chuẩn mực hoặc nguồn tham khảo đáng tin cậy.
- Son jugement fait autorité en la matière. (Nhận định của ông ấy là chuẩn mực trong vấn đề này.)
Abus d'autorité: Sự lạm quyền.
- Il a été accusé d'abus d'autorité. (Anh ta bị cáo buộc lạm quyền.)
Autorité de chose jugée (thuật ngữ pháp lý): Uy lực của việc đã xử, nguyên tắc một vụ án đã được phán quyết cuối cùng thì không thể xét xử lại.
- Ce principe relève de l'autorité de chose jugée. (Nguyên tắc này thuộc về uy lực của việc đã xử.)
danh từ giống cái
- uy quyền, quyền lực
- Autorité des loisquyền lực của pháp luật
- Autorité de chose jugée(pháp lý) uy lực của việc đã xử, uy lực quyết tụng
- Abus d'autoritésự lạm quyền
- uy thế, uy tín; người có uy tín
- Ecrivain qui fait autoriténhà văn có uy tín
- S'appuyer sur une autoritédựa vào người có uy tín
- chính quyền
- Décision de l'autorité supérieurequyết định của chính quyền cấp trên
- (số nhiều) nhà cầm quyền, nhà chức trách
- S'adresser aux autoritésnói với nhà chức trách
- d'autoritéđộc đoán
- de pleine autoritétoàn quyền
- de sa propre autoritétự ý, không ai cho phép
- faire autoritélà mẫu mực, thành quy tắc (cho người khác theo)