avancée

tính từ
  1. gần xong, gần tàn
    • Travail avancé
      công việc gần xong
    • Nuit avancée
      đêm khuya
    • Âge avancé
      tuổi đã cao
  2. sớm phát triển
    • Un enfant avancé pour son âge
      đứa trẻ phát triển trước tuổi
  3. cao, hoàn thiện
    • Technique avancée
      kỹ thuật cao
  4. tiên tiến
    • Idées avancées
      tư tưởng tiên tiến
  5. sắp hỏng, ôi
    • Viande avancée
      thịt ôi
  6. (quân sự) tiền tiêu
    • Poste avancé
      đồn tiền tiêu
danh từ giống cái
  1. phần nhô ra (của mái nhà...)
  2. phần dây câu gần lưỡi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống