avancée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (giống cái của "avancé"):
- Gần hoàn thành, gần kết thúc: Dùng để chỉ một công việc, một quá trình đã ở giai đoạn cuối, sắp xong.
- Muộn, khuya: Dùng để chỉ một thời điểm đã rất muộn trong ngày hoặc đêm.
- Cao, lớn (về tuổi tác): Chỉ tuổi tác đã cao.
- Phát triển sớm, trước tuổi: Dùng để mô tả một đứa trẻ có sự phát triển về trí tuệ hoặc thể chất vượt trước so với độ tuổi.
- Cao, tiên tiến: Chỉ một trình độ kỹ thuật, công nghệ hoặc tư tưởng ở mức độ phát triển cao, hiện đại.
- Sắp hỏng, bắt đầu ôi thiu: Dùng cho thực phẩm, đặc biệt là thịt, đang trong tình trạng bắt đầu hư hỏng.
- (Quân sự) Tiền tiêu, tiến về phía trước: Chỉ một vị trí quân sự được bố trí ở phía trước để canh gác hoặc tấn công.
Danh từ giống cái:
- Phần nhô ra, phần lồi ra: Chỉ một phần của công trình kiến trúc (như mái nhà, ban công) nhô ra phía trước so với phần chính.
- (Trong câu cá) Phần dây câu gần lưỡi: Đoạn dây câu nối trực tiếp với lưỡi câu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les négociations sont avancées. (Các cuộc đàm phán đã ở giai đoạn gần kết thúc.)
- Il est rentré à une heure avancée de la nuit. (Anh ấy về nhà vào một giờ rất khuya trong đêm.)
- C'est une personne d'âge avancé. (Đó là một người tuổi đã cao.)
- Elle a des idées très avancées sur l'éducation. (Cô ấy có những tư tưởng rất tiên tiến về giáo dục.)
- Fais attention, ce poisson sent un peu avancé. (Cẩn thận đấy, con cá này có mùi hơi ôi rồi.)
Danh từ:
- L'avancée du toit nous protège de la pluie. (Phần nhô ra của mái nhà che chở chúng tôi khỏi mưa.)
- Il faut vérifier l'avancée de la ligne de pêche. (Cần kiểm tra phần dây câu gần lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être bien avancé(e)": Đã đạt được tiến triển đáng kể, đã đi được một chặng đường dài (thường dùng với nghĩa mỉa mai khi kết quả không như ý).
- Avec tout ce travail, je suis bien avancé ! (Với tất cả công sức này, tôi đã đạt được gì đâu! / Nghĩa mỉa mai: Tôi chẳng đi đến đâu cả!)
- "Une avancée significative/décisive": Một bước tiến quan trọng/quyết định (thường dùng trong khoa học, nghiên cứu hoặc đàm phán).
- Cette découverte représente une avancée majeure pour la médecine. (Khám phá này đại diện cho một bước tiến lớn cho y học.)
Biến thể và từ liên quan
- Avancer (động từ): Tiến lên, tiến bộ, đẩy nhanh.
- Il faut avancer dans ce projet. (Cần phải tiến triển trong dự án này.)
- Avancé (tính từ giống đực): Có cùng các nghĩa như "avancée" nhưng dùng cho danh từ giống đực.
- un travail avancé (một công việc gần xong).
- Avancement (danh từ giống đực): Sự tiến bộ, sự thăng tiến, tiến độ.
- suivre l'avancement des travaux (theo dõi tiến độ công việc).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "gần xong"): Presque terminé, bien engagé.
- Tính từ (nghĩa "khuya"): Tardif, profond (đêm).
- Tính từ (nghĩa "tiên tiến"): Moderne, progressiste (tư tưởng), sophistiqué (kỹ thuật).
- Danh từ (nghĩa "phần nhô ra"): Saillie, surplomb.
Cụm từ liên quan
- À l'avancée: Ở phía trước, ở tiền tuyến.
- Les soldats étaient postés à l'avancée. (Những người lính được bố trí ở vị trí tiền tiêu.)
- Faire une avancée: Thực hiện một bước tiến, một đề xuất (thường trong đàm phán hoặc quan hệ).
- Le gouvernement a fait une avancée sur la réforme. (Chính phủ đã có một bước tiến về cải cách.)
tính từ
- gần xong, gần tàn
- Travail avancécông việc gần xong
- Nuit avancéeđêm khuya
- Âge avancétuổi đã cao
- sớm phát triển
- Un enfant avancé pour son âgeđứa trẻ phát triển trước tuổi
- cao, hoàn thiện
- Technique avancéekỹ thuật cao
- tiên tiến
- Idées avancéestư tưởng tiên tiến
- sắp hỏng, ôi
- Viande avancéethịt ôi
- (quân sự) tiền tiêu
- Poste avancéđồn tiền tiêu
danh từ giống cái
- phần nhô ra (của mái nhà...)
- phần dây câu gần lưỡi