retardataire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đến chậm, muộn: Chỉ người hoặc vật xuất hiện sau thời gian dự kiến hoặc quy định.
- Chậm phát triển, lạc hậu: Chỉ sự phát triển chậm hơn so với mức bình thường hoặc so với tiêu chuẩn chung, thường về trí tuệ, xã hội hoặc công nghệ.
Danh từ:
- Người đến chậm: Người thường xuyên hoặc trong một dịp cụ thể đến muộn.
- Người chậm phát triển: Người có sự phát triển về trí tuệ hoặc thể chất chậm hơn mức trung bình.
- Người lạc hậu: Người có tư tưởng, lối sống hoặc hiểu biết không theo kịp thời đại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un paiement retardataire entraîne des frais. (Một khoản thanh toán đến chậm sẽ phát sinh phí.)
- Une idée retardataire ne trouve plus sa place dans le débat moderne. (Một ý tưởng lạc hậu không còn chỗ đứng trong cuộc tranh luận hiện đại.)
Danh từ:
- C'est un retardataire chronique, il n'est jamais à l'heure. (Anh ta là một người đến chậm kinh niên, anh ta không bao giờ đúng giờ.)
- Il est considéré comme un retardataire par ses pairs en raison de ses opinions. (Anh ta bị những người cùng trang lứa coi là một kẻ lạc hậu vì quan điểm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en retardataire": Ở trong tình trạng chậm trễ, tụt hậu.
- Le pays est en retardataire dans le domaine des énergies renouvelables. (Đất nước đang ở trong tình trạng tụt hậu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)
"Esprit retardataire": Tư tưởng lạc hậu, cổ hủ.
- Il faut combattre les esprits retardataires pour faire avancer la société. (Cần phải đấu tranh chống lại những tư tưởng lạc hậu để thúc đẩy xã hội tiến lên.)
Biến thể và từ gần giống
Retard (danh từ): Sự chậm trễ, sự trì hoãn.
- Le retard du train est dû à des travaux sur la voie. (Sự chậm trễ của tàu là do công trình trên đường ray.)
Retarder (động từ): Làm chậm trễ, trì hoãn.
- La pluie risque de retarder notre départ. (Cơn mưa có nguy cơ làm chậm trễ chuyến khởi hành của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Tardif/Tardive (tính từ): Muộn, chậm (thường chỉ thời gian trong ngày hoặc mùa vụ).
- Arriéré(e) (tính từ/danh từ): Lạc hậu, chậm tiến; người chậm phát triển (có thể mang sắc thái nặng hơn).
- Attardé(e) (tính từ/danh từ): Chậm phát triển, đần độn (thường chỉ trí tuệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "retardataire" vì đây là tính từ/danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "retarder".)
Thành ngữ liên quan
- "Avoir un train de retard": (Nghĩa đen: Có một chuyến tàu bị trễ) Chậm hiểu, chậm nắm bắt thông tin.
- Sur ce sujet, tu as vraiment un train de retard. (Về chủ đề này, cậu thực sự là chậm hiểu quá.)
tính từ
- đến chậm
- élève retardatairehọc trò đến chậm
- chậm phát triển, lạc hậu
- Enfant retardatairetrẻ em chậm phát triển
- Pays retardatairenước lạc hậu
danh từ
- người đến chậm
- người chậm phát triển
- người lạc hậu