avaritia

Định nghĩa

Danh từ: - Lòng tham lam không đáy: "Avaritia" chỉ sự tham lam đáng chê trách, lòng khao khát không thể thỏa mãn đối với của cải vật chất. Trong truyền thống Kitô giáo, được nhân cách hóa như một trong bảy mối tội đầu (tội trọng). - Tính keo kiệt, hà tiện quá mức: "Avaritia" cũng có thể ám chỉ sự bủn xỉn, không muốn chia sẻ tài sản của mình.

dụ sử dụng
  • (Lòng tham lam của anh ta đã khiến anh ta phản bội cả những người bạn thân nhất tiền.)
  • (Lòng tham lam của nhân vật được miêu tả như một thế lực đen tối đang nuốt chửng linh hồn anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avaritia" thường được dùng trong văn cảnh triết học, tôn giáo hoặc văn học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể kết hợp với các từ như "sin of avaritia" (tội tham lam) hoặc "the vice of avaritia" (thói xấu tham lam).
    • The church condemned the sin of avaritia as a root of all evil. (Nhà thờ lên án tội tham lam cội rễ của mọi điều ác.)
Biến thể từ gần giống
  • Avaricious (tính từ): tham lam, hám lợi.
    • An avaricious merchant will never be satisfied with his profits. (Một thương gia tham lam sẽ không bao giờ hài lòng với lợi nhuận của mình.)
  • Avariciously (trạng từ): một cách tham lam.
    • He looked avariciously at the pile of gold coins. (Anh ta nhìn đống đồng vàng một cách tham lam.)
Từ đồng nghĩa
  • Greed: lòng tham (phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Cupidity: lòng tham của cải, dục vọng vật chất (thường dùng trong văn viết trang trọng).
  • Rapacity: tính tham tàn, sự cướp đoạt (nhấn mạnh hành vi cướp bóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "avaritia" đây từ gốc Latin, ít khi kết hợp với giới từ.

Thành ngữ liên quan
  • "Avaritia radix malorum est": Tham lam cội rễ của mọi điều ác (câu ngạn ngữ Latin).
  • "To be consumed by avaritia": Bị lòng tham thiêu đốt, ám chỉ trạng thái bị tham lam chi phối hoàn toàn.
    • The tyrant was consumed by avaritia, never satisfied with his conquests. (Tên bạo chúa bị lòng tham thiêu đốt, không bao giờ hài lòng với những cuộc chinh phạt của mình.)