dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
avenir
Words Mentioning "avenir"
băn khoăn
bồi dưỡng
bóng mây
can hệ
dĩ hậu
di hoạ
hậu vận
lưu độc
mai đây
mai hậu
mai sau
mù mịt
ngày mai
ngày sau
nghĩ
nữa mai
đô hộ
rồi đây
rực rỡ
sáng ngời
sáng sủa
sau xưa
thắc mắc
tiền đồ
tiên đoán
tin
tin tưởng
trắc đạc
triển vọng
trông đợi
tuệ nhãn
tươi đẹp
tươi sáng
tướng
tương lai
về
về
về sau
viễn cảnh
viễn cảnh
vô vàn
xán lạn
xán lạn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...