avocat

Học thuật
Thân thiện
avocat

L'avocat présente ses arguments devant le juge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Luật sư, thầy cãi: Người hành nghề luật, nhiệm vụ tư vấn pháp lý, soạn thảo văn bản bào chữa, biện hộ cho thân chủ trước tòa án.
    • Người bênh vực: Người bảo vệ, ủng hộ hoặc tranh luận cho một người, một nhóm người hoặc một ý tưởng, lý tưởng nào đó.
  2. Danh từ giống đực:

    • Quả tàu, quả : Một loại trái cây nhiệt đới vỏ màu xanh đậm hoặc tím, thịt màu vàng xanh, dạng kem béo, thường dùng trong các món salad, sinh tố hoặc món guacamole.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghề nghiệp):

    • Il a consulté son avocat avant de signer le contrat. (Anh ấy đã hỏi ý kiến luật sư của mình trước khihợp đồng.)
    • L'avocat de la défense a prononcé un plaidoyer émouvant. (Luật sư bào chữa đã trình bày một lời biện hộ xúc động.)
  • Danh từ (người bênh vực):

    • Elle s'est fait l'avocat des sans-abri dans son discours. ( ấy đã trở thành người bênh vực cho những người vô gia cư trong bài phát biểu của mình.)
  • Danh từ (trái cây):

    • Pour le déjeuner, j'ai mangé une salade avec de l'avocat. (Cho bữa trưa, tôi đã ăn một món salad quả .)
    • L'avocat est riche en bonnes graisses. (Quả giàu chất béo có lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avocat plaidant": luật sư biện hộ, luật sư tranh tụng trực tiếp tại tòa.
  • "Avocat d'office": luật sư do tòa án chỉ định (thường cho bị cáo không khả năng thuê luật sư riêng).
  • "Se faire l'avocat de [quelqu'un/quelque chose]": tự đứng ra bênh vực, bảo vệ cho ai/điều .
    • Il se fait toujours l'avocat des causes perdues. (Anh ta luôn tự làm người bênh vực cho những mục tiêu thất bại.)
  • "Jouer à l'avocat du diable" (thành ngữ): đóng vai "luật sư của quỷ", tức là cố tình tranh luận phản đối một ý kiến bản thân có thể đồng ý với , nhằm kiểm tra tính vững chắc của lập luận hoặc để xem xét vấn đề từ mọi góc độ.
Biến thể từ gần giống
  • Avocate (danh từ giống cái): nữ luật sư.
  • Avocasser (động từ, ít dùng): làm luật sư tồi, cãi vặt.
  • Avocatier (danh từ giống đực): cây , cây tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Défenseur: người bảo vệ, người biện hộ (nghĩa bóng).
  • Conseil juridique: cố vấn pháp lý (chỉ nghề nghiệp).
  • Plaideur: người tranh tụng (trong bối cảnh pháp lý).
Thành ngữ liên quan
  • "L'avocat du diable": (nghĩa đen: luật sư của quỷ) dùng để chỉ người cố tình tranh luận phản đối một quan điểm đang được thảo luận, không nhất thiết họ tin vào điều đó, để thử thách lập luận đảm bảo mọi khía cạnh đều được xem xét.
avocat

L'avocat présente ses arguments devant le juge.

danh từ giống đực
  1. luật sư, thầy cãi
    • Consulter l'avocat
      hỏi ý kiến luật sư
    • Avocat plaidant
      luật sư biện hộ
    • La profession d'avocat
      nghề luật sư
    • L'ordre des avocats
      tổ chức của các luật sư, đoàn luật sư
    • Le cabinet de l'avocat
      văn phòng luật sư
    • Avocat d'office
      luật sư do tòa chỉ định
  2. người bênh vực
    • Se faire l'avocat des opprimés
      bênh vực những người bị áp bức
    • Avocat du diable
      (nghĩa bóng) kẻ bênh vực điều bậy
  3. quả tàu