avogadro

avogadro

Avogadro stands thoughtfully in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Avogadro tên của Amedeo Avogadro, một nhà vật người Ý (1776–1856), nổi tiếng với các công trình nghiên cứu về chất khí. Ông đã đề xuất định luật Avogadro, một nguyên cơ bản trong hóa học vật , phát biểu rằng các thể tích bằng nhau của các chất khí khác nhaucùng nhiệt độ áp suất chứa cùng một số lượng phân tử.

dụ sử dụng
  • (Công trình của Avogadro về chất khí đã đặt nền móng cho hóa học hiện đại.)
  • (Số lượng phân tử trong một mol được gọi là hằng số Avogadro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avogadro's law" (định luật Avogadro): Một định luật khoa học liên quan đến thể tích số mol của chất khí.

    • According to Avogadro's law, equal volumes of gases at the same temperature and pressure contain an equal number of molecules. (Theo định luật Avogadro, các thể tích bằng nhau của chất khícùng nhiệt độ áp suất chứa cùng một số lượng phân tử.)
  • "Avogadro's number" (hằng số Avogadro): Một hằng số vật , xấp xỉ (6.022 \times 10^{23}), biểu thị số lượng hạt (nguyên tử, phân tử, ion) trong một mol chất.

    • Avogadro's number is a fundamental constant in chemistry. (Hằng số Avogadro một hằng số cơ bản trong hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Avogadro's law (danh từ): Định luật Avogadro.
  • Avogadro's number (danh từ): Hằng số Avogadro.
  • Avogadro constant (danh từ): Hằng số Avogadro (một tên gọi khác).
  • Avogadro's hypothesis (danh từ): Giả thuyết Avogadro (tên gọi lịch sử của định luật này).
Từ đồng nghĩa
  • Amedeo Avogadro: Tên đầy đủ của nhà khoa học.
  • Count of Quaregna: Một tước hiệu của Avogadro (ông bá tước của Quaregna).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Avogadro" đây danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Avogadro". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "Avogadro's number" thường được dùng như một thuật ngữ chuẩn.