evictor

/i:'viktə/
Học thuật
Thân thiện
evictor

The landlord acted as the evictor, removing the tenant's belongings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đuổi, người trục xuất: Một cá nhân hoặc tổ chức (thường chủ nhà, chủ đất hoặc đại diện pháp của họ) hành động đuổi người khác ra khỏi một tài sản, đặc biệt khỏi nhà ở hoặc đất đai, thường thông qua thủ tục pháp .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The landlord acted as the evictor when the tenants failed to pay rent for six months. (Chủ nhà đã hành động với tư cách người đuổi khi những người thuê không trả tiền nhà trong sáu tháng.)
    • The court order authorized the evictor to remove the squatters from the property. (Lệnh của tòa án cho phép người đuổi trục xuất những người chiếm đóng bất hợp pháp khỏi tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Professional evictor": người đuổi chuyên nghiệp (thường chỉ nhân viên thực thi pháp luật hoặc công ty chuyên thực hiện việc đuổi).
    • The city hired a professional evictor to handle the complex case. (Thành phố thuê một người đuổi chuyên nghiệp để xử lý vụ việc phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Evict (động từ): đuổi, trục xuất.
    • The company will evict the illegal occupants. (Công ty sẽ đuổi những người chiếm đóng bất hợp pháp.)
  • Eviction (danh từ): sự đuổi, sự trục xuất.
    • The eviction process must follow the law. (Quá trình đuổi phải tuân theo pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Expeller: người trục xuất.
  • Ouster: người tống xuất, người phế truất (có thể dùng trong bối cảnh pháp hoặc chính trị).
Từ trái nghĩa
  • Tenant: người thuê, người ở.
  • Occupant: người chiếm giữ, người ngụ.
evictor

The landlord acted as the evictor, removing the tenant's belongings.

danh từ
  1. người đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đất đai...)