avorteur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phá thai: Từ chỉ một người (thườngnam giới) thực hiện hành vi phá thai cho người khác. Đâymột thuật ngữ mang tính pháphoặc y tế, thường được dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc tranh luận về đạo đức y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'"avorteur" a été arrêté par la police. (Người phá thai đã bị cảnh sát bắt giữ.)
    • Dans ce débat, le terme "avorteur" est souvent chargé de connotations négatives. (Trong cuộc tranh luận này, thuật ngữ "avorteur" thường mang những hàm ý tiêu cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý, báo chí điều tra hoặc các cuộc thảo luận về đạo đức. Trong ngôn ngữ hàng ngày hoặc trong bối cảnh y tế trung lập, các cụm từ như "médecin pratiquant des IVG" (bác sĩ thực hiện phá thai) thường được ưa dùng hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Avortement (danh từ): sự phá thai, nạo phá thai.
    • L'avortement est un sujet de société complexe. (Phá thaimột vấn đề xã hội phức tạp.)
  • Avorter (động từ): phá thai, sẩy thai (tự nhiên).
    • Elle a décidé d'avorter. ( ấy đã quyết định phá thai.)
    • La grossesse a avorté naturellement. (Thai kỳ đã sẩy một cách tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Personne pratiquant un avortement: người thực hiện phá thai (cách nói trung lập hơn).
Lưu ý
  • Từ "avorteur" có thể mang sắc thái rất tiêu cực kết tội trong một số ngữ cảnh, đặc biệttrong các tranh luận chống phá thai. Cần thận trọng khi sử dụng có thể bị coi là xúc phạm hoặc thiếu tính chuyên môn trong môi trường y tế khách quan.
danh từ
  1. người phá thai

Từ gần giống