avertir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Báo cho biết, cảnh báo: Hành động thông báo cho ai đó về một sự việc, một tình huống, thườngđể họ biết trước hoặc để phòng ngừa một điều đó có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut avertir la police. (Phải báo cho cảnh sát biết.)
    • Je t'avertis que le chemin est glissant. (Tôi báo cho anh biếtcon đường rất trơn.)
    • Le professeur a averti les élèves de la date de l'examen. (Giáo viên đã thông báo cho học sinh biết ngày thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avertir quelqu'un de faire quelque chose": Cảnh báo ai đó (đừng) làm gì.
    • Je t'avertis de ne pas toucher à ce fil. (Tôi cảnh báo anh đừng chạm vào sợi dây này.)
  • "Avertir quelqu'un d'un danger": Cảnh báo ai về một mối nguy hiểm.
    • Les panneaux nous avertissent du risque d'avalanche. (Các biển báo cảnh báo chúng ta về nguy lở tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Avertissement (danh từ giống đực): Lời cảnh báo, thông báo.
    • Il a reçu un avertissement écrit. (Anh ấy đã nhận được một lời cảnh báo bằng văn bản.)
  • Prévenir (ngoại động từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩabáo trước, ngăn ngừa.
    • Prévenir un accident. (Ngăn ngừa một tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Informer: Thông tin, cho biết.
  • Alerter: Báo động, cảnh báo (thường về một mối nguy cấp).
  • Prévenir: Báo trước, ngăn ngừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Averti, avertie (tính từ): Đã được báo trước, đã biết trước ( do đó phải chịu trách nhiệm).
    • Une personne avertie en vaut deux. (Người đã được cảnh báo (biết trước) thì đáng giá bằng hai người.) - Tương đương với thành ngữ "Cảnh giácmẹ của sự an toàn".
ngoại động từ
  1. báo cho biết
    • Avertir ses amis d'un changement d'adresse
      báo cho các bạn biết việc đổi địa chỉ

Từ gần giống