avorter
Học thuậtThân thiện
Une tentative de coup d'État peut avorter en raison d'une mauvaise planification.
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Sẩy thai: Chỉ việc thai nhi bị đẩy ra khỏi tử cung một cách tự nhiên hoặc không chủ ý trước khi có khả năng sống sót bên ngoài.
- (Nông nghiệp) Thui đi, chột đi: Dùng để nói về hạt giống, mầm cây hoặc quá trình phát triển của cây trồng bị ngừng lại, không thể phát triển tiếp.
- (Nghĩa bóng) Thất bại, hỏng, không thành: Chỉ một kế hoạch, dự án hoặc ý tưởng bị chấm dứt trước khi hoàn thành hoặc đạt được kết quả mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Malheureusement, elle a avorté au troisième mois de grossesse. (Thật không may, cô ấy đã sẩy thai vào tháng thứ ba của thai kỳ.)
- Les graines ont avorté à cause du gel. (Hạt giống đã chột đi vì sương giá.)
- Leur projet d'entreprise a finalement avorté faute de financement. (Dự án kinh doanh của họ cuối cùng đã thất bại vì thiếu vốn.)
Các cách sửង nâng cao
- "Faire avorter": Làm cho sẩy thai (một cách cố ý); làm hỏng, làm thất bại (một kế hoạch).
- Une infection peut faire avorter. (Một bệnh nhiễm trùng có thể làm sẩy thai.)
- La découverte a fait avorter leur complot. (Sự phát hiện đã làm hỏng âm mưu của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Avortement (danh từ giống đực): Sự sẩy thai; sự thất bại, sự hủy bỏ.
- L'avortement spontané (Sẩy thai tự nhiên)
- L'avortement du projet (Sự thất bại của dự án)
Avorté, avortée (tính từ): Bị sẩy; bị chột (hạt); thất bại, không thành.
- Une tentative avortée (Một nỗ lực thất bại)
- Un fruit avorté (Một quả bị lép)
Từ đồng nghĩa
- Échouer: Thất bại (nghĩa bóng).
- Capoter: Hỏng, thất bại hoàn toàn (thông tục, nghĩa bóng).
- Avorter (trong y học) có thể đồng nghĩa với (bị sẩy thai).
Thành ngữ liên quan
- En rester là: Dừng lại, không tiếp tục (có thể do thất bại).
- Les négociations en sont restées là. (Các cuộc đàm phán đã dừng lại ở đó [không có kết quả].)
Une tentative de coup d'État peut avorter en raison d'une mauvaise planification.
nội động từ
- sẩy thai
- (nông nghiệp) thui đi, chột đi
- (nghĩa bóng) thất bại