avorter

Học thuật
Thân thiện
avorter

Une tentative de coup d'État peut avorter en raison d'une mauvaise planification.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Sẩy thai: Chỉ việc thai nhi bị đẩy ra khỏi tử cung một cách tự nhiên hoặc không chủ ý trước khi khả năng sống sót bên ngoài.
    • (Nông nghiệp) Thui đi, chột đi: Dùng để nói về hạt giống, mầm cây hoặc quá trình phát triển của cây trồng bị ngừng lại, không thể phát triển tiếp.
    • (Nghĩa bóng) Thất bại, hỏng, không thành: Chỉ một kế hoạch, dự án hoặc ý tưởng bị chấm dứt trước khi hoàn thành hoặc đạt được kết quả mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Malheureusement, elle a avorté au troisième mois de grossesse. (Thật không may, ấy đã sẩy thai vào tháng thứ ba của thai kỳ.)
    • Les graines ont avorté à cause du gel. (Hạt giống đã chột đi sương giá.)
    • Leur projet d'entreprise a finalement avorté faute de financement. (Dự án kinh doanh của họ cuối cùng đã thất bại thiếu vốn.)
Các cách sửង nâng cao
  • "Faire avorter": Làm cho sẩy thai (một cách cố ý); làm hỏng, làm thất bại (một kế hoạch).
    • Une infection peut faire avorter. (Một bệnh nhiễm trùng có thể làm sẩy thai.)
    • La découverte a fait avorter leur complot. (Sự phát hiện đã làm hỏng âm mưu của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Avortement (danh từ giống đực): Sự sẩy thai; sự thất bại, sự hủy bỏ.

    • L'avortement spontané (Sẩy thai tự nhiên)
    • L'avortement du projet (Sự thất bại của dự án)
  • Avorté, avortée (tính từ): Bị sẩy; bị chột (hạt); thất bại, không thành.

    • Une tentative avortée (Một nỗ lực thất bại)
    • Un fruit avorté (Một quả bị lép)
Từ đồng nghĩa
  • Échouer: Thất bại (nghĩa bóng).
  • Capoter: Hỏng, thất bại hoàn toàn (thông tục, nghĩa bóng).
  • Avorter (trong y học) có thể đồng nghĩa với (bị sẩy thai).
Thành ngữ liên quan
  • En rester: Dừng lại, không tiếp tục (có thể do thất bại).
    • Les négociations en sont restées là. (Các cuộc đàm phán đã dừng lạiđó [không kết quả].)
avorter

Une tentative de coup d'État peut avorter en raison d'une mauvaise planification.

nội động từ
  1. sẩy thai
  2. (nông nghiệp) thui đi, chột đi
  3. (nghĩa bóng) thất bại

Từ trái nghĩa

Từ gần giống