avorter

nội động từ
  1. sẩy thai
  2. (nông nghiệp) thui đi, chột đi
  3. (nghĩa bóng) thất bại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

avorter
Une tentative de coup d'État peut avorter en raison d'une mauvaise planification.