avouchment

/ə'vautʃmənt/
danh từ
  1. sự đảm bảo
  2. sự xác nhận; sự khẳng định, sự quả quyết, sự nói chắc
  3. sự nhận, sự thú nhận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

avouchment
The lawyer made a solemn avouchment of the evidence before the court.