avouchment
/ə'vautʃmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xác nhận, sự khẳng định chính thức: Hành động tuyên bố hoặc xác nhận một cách công khai, chính thức và đầy đủ trách nhiệm về tính đúng đắn hoặc sự tồn tại của điều gì đó.
- Sự đảm bảo: Lời tuyên bố hoặc hành động cam kết chịu trách nhiệm về một sự việc hoặc lời nói.
- Sự thừa nhận, sự thú nhận: Hành động công khai thừa nhận hoặc xác nhận một điều gì đó là đúng hoặc có thật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His public avouchment of the theory gave it more credibility. (Sự xác nhận công khai của ông ấy về học thuyết đó đã mang lại cho nó nhiều độ tin cậy hơn.)
- The company needed an avouchment from the director before proceeding. (Công ty cần một sự đảm bảo từ giám đốc trước khi tiến hành.)
- Her avouchment of her own mistakes surprised everyone. (Sự thừa nhận sai lầm của cô ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make an avouchment": Đưa ra một lời xác nhận hoặc đảm bảo chính thức.
- The witness made a solemn avouchment before the court. (Nhân chứng đã đưa ra một lời xác nhận trang nghiêm trước tòa án.)
"Avouchment of support": Lời tuyên bố khẳng định sự ủng hộ.
- The politician's avouchment of support for the new policy was widely reported. (Lời tuyên bố ủng hộ chính sách mới của chính trị gia đã được đưa tin rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
Avouch (động từ): Xác nhận, đảm bảo, tuyên bố một cách chắc chắn.
- I can avouch for his honesty. (Tôi có thể xác nhận cho sự trung thực của anh ta.)
Avowal (danh từ): Lời thú nhận, sự thừa nhận công khai (thường mang sắc thái cá nhân hoặc tình cảm hơn).
- His avowal of love was very romantic. (Lời thú nhận tình yêu của anh ấy rất lãng mạn.)
Từ đồng nghĩa
- Assertion: Sự khẳng định.
- Declaration: Sự tuyên bố.
- Affirmation: Sự xác nhận, sự khẳng định.
- Confirmation: Sự xác nhận.
Từ trái nghĩa
- Denial: Sự phủ nhận.
- Disavowal: Sự chối bỏ, sự không thừa nhận.
- Retraction: Sự rút lại (lời nói).
Lưu ý sử dụng
- "Avouchment" là một danh từ trang trọng, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn viết học thuật, văn bản pháp lý hoặc các ngữ cảnh chính thức.
- Từ này nhấn mạnh tính chất chính thức và trách nhiệm của người đưa ra lời xác nhận.
danh từ
- sự đảm bảo
- sự xác nhận; sự khẳng định, sự quả quyết, sự nói chắc
- sự nhận, sự thú nhận