affirmation

/,æfə:'meiʃn/
danh từ
  1. sự khẳng định, sự xác nhận; sự quả quyết
  2. lời khẳng định, lời xác nhận; lời quả quyết
  3. (pháp ) sự xác nhận; sự phê chuẩn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "affirmation"

Từ có nhắc đến "affirmation"

affirmation
The judge's affirmation of the lower court's ruling concluded the appeal.